
Kasim Adams
Lịch sử chuyển nhượng Kasim Adams
Kasim Adams gia nhập KuPS theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/03/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ 1899 Hoffenheim sang Servette FC ngày 30/08/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/3/2026 | Servette FC | KuPS | Không công bố |
| 30/8/2024 | 1899 Hoffenheim | Servette FC | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Basel 1893 | 1899 Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2022 | 1899 Hoffenheim | FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Fortuna Düsseldorf | 1899 Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | 1899 Hoffenheim | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 25/7/2018 | BSC Young Boys | 1899 Hoffenheim | Không công bố |
| 1/7/2017 | Mallorca | BSC Young Boys | Không công bố |
| 29/8/2016 | Mallorca | BSC Young Boys | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Kasim Adams, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kasim Adams là ngày 29/08/2016, khi anh từ Mallorca chuyển tới BSC Young Boys — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với KuPS, nơi anh đến ngày 08/03/2026 từ Servette FC. Ở mùa 2026 tại Veikkausliiga, anh ra sân 14 trận. Tại KuPS, anh mang áo số 4.
CLB hiện tại của Kasim Adams
Kasim Adams: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Kasim Adams là người Ghana 31 tuổi, hiện khoác áo KuPS. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm, nặng 90 kg.
- Ngày sinh
- 22/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- KuPS
Chỉ số mùa 2026 của Kasim Adams
14 trận mùa 2026 tại Veikkausliiga mang về cho Kasim Adams 0 bàn sau 628 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | KuPS | 14 | 628 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,19 |
| 2026/27UEFA Champions League | KuPS | 4 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League | Servette FC | 17 | 1.375 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kasim Adams theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| KuPS | 2026 – 2026/27 | 18 | 718 | 0 | 0 |
| Servette FC | 2024 | 17 | 1.375 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kasim Adams
- Thành tích ghi bàn của Kasim Adams mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận Kasim Adams có 0 bàn qua 14 trận.
- Kasim Adams đang khoác áo đội bóng nào?
- Kasim Adams hiện khoác áo KuPS, mang áo số 4.
- Kasim Adams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kasim Adams 31 tuổi (sinh ngày 22/06/1995), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.