
Karamba Gassama
Chuyển nhượng và giá trị của Karamba Gassama
Dữ liệu chuyển nhượng của Karamba Gassama gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Tirana sang Gaziantep FK ngày 10/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Dinamo Tirana | Gaziantep FK | Không công bố |
| 10/1/2026 | Dinamo Tirana | Gaziantep FK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Karamba Gassama
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Karamba Gassama là ngày 10/01/2026, khi anh chuyển từ Dinamo Tirana sang Gaziantep FK — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Gaziantep FK ngày 11/01/2026 từ Dinamo Tirana. Dữ liệu mùa 2025 tại Süper Lig ghi nhận anh có 15 lần ra sân. Trong đội hình Gaziantep FK, anh khoác áo số 17.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Karamba Gassama
Karamba Gassama đã ra sân 15 trận cho Gaziantep FK ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gaziantep FK ngày 11/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 11/01/2026
Tiểu sử Karamba Gassama
Ở tuổi 21, Karamba Gassama đang là cầu thủ trong đội hình Gaziantep FK. Trong đội hình Gaziantep FK, anh mặc áo 17.
- Ngày sinh
- 2/1/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Gambia
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
Karamba Gassama thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Süper Lig của Karamba Gassama: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,64.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Süper Lig | Gaziantep FK | 2 | 42 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Mùa nàySüper Lig | Gaziantep FK | 15 | 570 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2025Superliga | Dinamo Tirana | 13 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dinamo Tirana | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Türkiye Kupası | Gaziantep FK | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Dinamo Tirana | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Superliga | Dinamo Tirana | 33 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Cup | Dinamo Tirana | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Gambia | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Karamba Gassama theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 2025 – 2026/27 | 18 | 612 | 0 | 1 |
| Dinamo Tirana | 2024 – 2025 | 57 | — | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Gambia | 2026/27 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Karamba Gassama
- Thành tích ghi bàn của Karamba Gassama mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Süper Lig ghi nhận Karamba Gassama có 0 bàn qua 15 trận và có 1 kiến tạo.
- Karamba Gassama đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karamba Gassama đang thuộc biên chế Gaziantep FK, mang áo số 17.
- Karamba Gassama bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Karamba Gassama 21 tuổi (sinh ngày 02/01/2005).
Cập nhật lần cuối: 01:25 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.