
Kamogelo Sebelebele
CLB hiện tại của Kamogelo Sebelebele
Ở tuổi 24, Kamogelo Sebelebele là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Orlando Pirates. Dữ liệu ghi nhận anh đến Orlando Pirates ngày 15/07/2025. Số áo hiện tại là 25.
- Câu lạc bộ
- Orlando Pirates
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 15/07/2025
Chỉ số mùa 2026/27 của Kamogelo Sebelebele
Ở mùa 2026/27 tại Premier Soccer League, Kamogelo Sebelebele ra sân 7 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (4 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 4 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier Soccer League | Orlando Pirates | 7 | 589 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2025Premier Soccer League | Orlando Pirates | 24 | 1.783 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,26 |
| 20258 Cup | Orlando Pirates | 9 | 533 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Premier Soccer League | TS Galaxy | 12 | 886 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,90 |
| 2024Cup | TS Galaxy | 9 | 533 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 20248 Cup | TS Galaxy | 9 | 533 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024League Cup | TS Galaxy | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | South Africa | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2026Friendlies | South Africa | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026World Cup | South Africa | 1 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Friendlies | South Africa | 9 | 533 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kamogelo Sebelebele
Kamogelo Sebelebele là người Nam Phi 24 tuổi, hiện khoác áo Orlando Pirates. Số áo của anh tại Orlando Pirates là 25. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/07/2002 — năm nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Orlando Pirates
Câu chuyện thi đấu của Kamogelo Sebelebele, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kamogelo Sebelebele là ngày 13/07/2025, khi anh rời TS Galaxy sang Orlando Pirates — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Orlando Pirates bắt đầu ngày 15/07/2025, khi anh đến từ TS Galaxy. Trong mùa 2026/27 tại Premier Soccer League, anh ra sân 7 trận. Hồ sơ hiện tại ở Orlando Pirates ghi anh mang áo số 25.
Lịch sử chuyển nhượng Kamogelo Sebelebele
Dữ liệu chuyển nhượng của Kamogelo Sebelebele gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: TS Galaxy sang Orlando Pirates ngày 13/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2025 | TS Galaxy | Orlando Pirates | Không công bố |
| 13/7/2025 | TS Galaxy | Orlando Pirates | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kamogelo Sebelebele theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Orlando Pirates | 2025 – 2026/27 | 40 | 2.905 | 5 | 2 |
| TS Galaxy | 2024 | 31 | 2.072 | 4 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| South Africa | 2025 – 2026/27 | 13 | 772 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kamogelo Sebelebele
- Kamogelo Sebelebele đang khoác áo đội bóng nào?
- Kamogelo Sebelebele hiện khoác áo Orlando Pirates, mang áo số 25.
- Kamogelo Sebelebele bao nhiêu tuổi?
- Kamogelo Sebelebele 24 tuổi (sinh ngày 21/07/2002).
- Kamogelo Sebelebele có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premier Soccer League ghi nhận Kamogelo Sebelebele có 0 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:05 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.