
Juninho
Thống kê Juninho mùa 2026
Mùa 2026 tại Serie A, Juninho góp mặt 11 trận trong màu áo Internacional. Mỗi trận anh có trung bình 46 phút trên sân. So với mùa 2025 (0 bàn sau 20 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Internacional | 11 | 501 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,09 |
| 2026Copa Do Brasil | Internacional | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,53 |
| 2025Serie A | Internacional | 20 | 1.529 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,89 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Internacional | 4 | 376 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2025Copa Do Brasil | Internacional | 2 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024DBU Pokalen | FC Midtjylland | 28 | 1.752 | — | 2 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,85 |
| 2024Superliga | FC Midtjylland | 13 | 417 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2024UEFA Europa League | FC Midtjylland | 9 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2024UEFA Champions League | FC Midtjylland | 6 | 339 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Juninho
Sinh ngày 01/02/1995, Juninho là cầu thủ và hiện thuộc Internacional. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 1/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Internacional
Juninho thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Juninho là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Internacional. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A. Anh cập bến Internacional từ 28/02/2025.
- Câu lạc bộ
- Internacional
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 28/02/2025
Câu chuyện thi đấu của Juninho, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Juninho là ngày 17/05/2017, khi anh từ Coritiba chuyển tới Palmeiras — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Internacional ngày 28/02/2025 từ FC Midtjylland. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Internacional ghi anh mang áo số 18.
Juninho chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Juninho là từ FC Midtjylland sang Internacional ngày 28/02/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Palmeiras sang FC Midtjylland ngày 13/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/2/2025 | FC Midtjylland | Internacional | Không công bố |
| 13/7/2021 | Palmeiras | FC Midtjylland | Không công bố |
| 2/1/2020 | Palmeiras | Bahia | Không công bố |
| 1/7/2019 | Palmeiras | Bahia | Không công bố |
| 1/1/2019 | Atletico-MG | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 28/4/2018 | Palmeiras | Atletico-MG | Cho mượn |
| 17/5/2017 | Coritiba | Palmeiras | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Juninho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Internacional | 2025 – 2026 | 39 | 2.505 | 0 | 0 |
| FC Midtjylland | 2024 | 56 | 2.553 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Juninho
- Juninho hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Internacional là CLB hiện tại của Juninho, mang áo số 18.
- Juninho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Juninho 31 tuổi (sinh ngày 01/02/1995), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Juninho mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Juninho có 0 bàn qua 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.