
Jorginho
Chuyển nhượng và giá trị của Jorginho
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Jorginho, gần nhất là từ Torpedo Kutaisi sang KuPS ngày 16/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Torpedo Kutaisi | KuPS | Không công bố |
| 15/7/2026 | Torpedo Kutaisi | KuPS | Không công bố |
| 4/7/2025 | Dukla Praha | Torpedo Kutaisi | Không công bố |
| 26/1/2025 | Ilves | Dukla Praha | Không công bố |
| 27/7/2023 | SC Covilha | Ilves | Tự do |
| 27/6/2022 | Famalicao | SC Covilha | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jorginho
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jorginho là ngày 27/06/2022, khi anh từ Famalicao chuyển tới SC Covilha — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến KuPS ngày 16/07/2026 từ Torpedo Kutaisi. Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở KuPS ghi anh khoác áo số 30.
Jorginho thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Jorginho
Cao 176 cm, Jorginho là cầu thủ người Bồ Đào Nha của KuPS. Hồ sơ ghi Jorginho chào đời ngày 27/06/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- KuPS
Số liệu mùa 2026 của Jorginho
Sau 2 trận mùa 2026 tại Veikkausliiga, Jorginho đóng góp 0 bàn. So với mùa 2024 (1 bàn sau 20 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | KuPS | 2 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi | 13 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | Torpedo Kutaisi | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Veikkausliiga | Ilves | 20 | — | 1 | 6 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024League Cup | Ilves | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Ilves | 2 | 141 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024Suomen Cup | Ilves | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jorginho theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| KuPS | 2026 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Torpedo Kutaisi | 2025 | 16 | — | 0 | 0 |
| Ilves | 2024 | 28 | 141 | 1 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jorginho
- Jorginho đang khoác áo đội bóng nào?
- Jorginho hiện khoác áo KuPS, mang áo số 30.
- Jorginho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jorginho 28 tuổi (sinh ngày 27/06/1998), cao 176 cm.
- Jorginho ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Jorginho ra sân 2 trận mùa 2026 tại Veikkausliiga và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.