
João Paredes
Các thương vụ chuyển nhượng của João Paredes
Dữ liệu chuyển nhượng của João Paredes gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: CF Os Belenenses sang Sukhothai FC ngày 05/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Sukhothai FC | Paredes Joao | Không công bố |
| 5/1/2026 | CF Os Belenenses | Sukhothai FC | Không công bố |
| 17/7/2025 | Pyunik Yerevan | CF Os Belenenses | Không công bố |
| 1/7/2024 | Feirense | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 28/6/2022 | Oliveirense | Feirense | Tự do |
| 31/1/2021 | Trofense | União de Leiria | Không công bố |
| 16/1/2019 | Chaves | Mafra | Không công bố |
| 2/7/2018 | Vizela | Chaves | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp João Paredes
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của João Paredes là ngày 02/07/2018, khi anh rời Vizela sang Chaves — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Sukhothai FC ngày 05/01/2026 từ CF Os Belenenses. Dữ liệu mùa 2025 tại Thai League 1 ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Sukhothai FC, anh mang áo số 9.
João Paredes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, João Paredes gia nhập Sukhothai FC ngày 05/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Thai League 1.
- Câu lạc bộ
- Sukhothai FC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 05/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân João Paredes
Sinh ngày 01/01/1996, João Paredes là cầu thủ và hiện thuộc Sukhothai FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 189 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 1/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Sukhothai FC
Chỉ số mùa 2025 của João Paredes
Sau 8 trận mùa 2025 tại Thai League 1, João Paredes đóng góp 1 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,69.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyThai League 1 | Sukhothai FC | 8 | 462 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2024Premier League | Pyunik Yerevan | 6 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Pyunik Yerevan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp João Paredes theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sukhothai FC | 2025 | 8 | 462 | 1 | 0 |
| Pyunik Yerevan | 2024 | 13 | — | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về João Paredes
- João Paredes bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, João Paredes 30 tuổi (sinh ngày 01/01/1996), cao 189 cm.
- Thành tích ghi bàn của João Paredes mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Thai League 1, João Paredes ghi 1 bàn sau 8 trận.
- João Paredes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- João Paredes hiện khoác áo Sukhothai FC, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.