CD Mafra
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha Bảng B
CD Mafra đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của CD Mafra
CD Mafra tích được 8 điểm sau 6 vòng tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Vị trí này tính trong bảng B.
CD Mafra hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
CD Mafra đang hơn Louletano DC 1 điểm. Muốn vượt UD Oliveirense, đội cần bù 1 điểm. Cách biệt với C.F. Os Belenenses là 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của CD Mafra
Trung bình mỗi trận CD Mafra ghi 1,8 bàn và nhận 1,2 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
CD Mafra qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa CD Mafra tới kết quả hoà C.F. Os Belenenses 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
CD Mafra chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà CD Mafra thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Người ghi bàn nhiều nhất CD Mafra mùa 2026
3 bàn của Rodrigo Matos đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ CD Mafra. Một mình anh đóng góp khoảng 27% số bàn đội ghi được. Anh ra sân 6 trận mùa 2026, tổng cộng 444 phút.
Giới thiệu CD Mafra
CD Mafra là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Ba Bồ Đào Nha. Đội tranh tài ở bảng B của giải. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Mafra.
CD Mafra gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, CD Mafra làm khách của Caldas SC lúc 21h00 ngày 24/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Caldas SC là 2 thắng, 3 thua. Caldas SC hiện đứng thứ 6 ở bảng B với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Xico | ||
| - | João Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Amadou Ba | Tiền vệ | Senegal |
| - | Leandro Alves | ||
| - | Alassana Baldé | ||
| - | Adama Ngom | Tiền đạo | Senegal |
| - | Adama Paul Junior Deme | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| - | Amadou Ba | Tiền vệ | Senegal |
| - | Jony Pedro | ||
| 1 | Francisco Lemos | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 1 | Rodrigo | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Gonçalo Cardoso | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 2 | Moussa Camara | Hậu vệ | Mali |
| 3 | Kauê Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Rodrigo Matos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Mamor Niang | Tiền đạo | Senegal |
| 10 | Leandro Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | Lucas Gabriel | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Goba Zakpa | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Celso Raposo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Yacouba Maiga | Tiền vệ | Mali |
| 22 | Francisco Ferreira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Jose Marques | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 29 | Raphael Rossi | Hậu vệ | Brazil |
| 30 | Ença Fati | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 33 | Pedro Silva | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 37 | Ussumane Djalo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 39 | Andrey | Tiền vệ | Brazil |
| 46 | Braíma Sambú | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 66 | João Ferreira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 76 | Daniel Dias Lucas | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 76 | Lucas Ventura | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 85 | Lénio Neves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 90 | Rafael Moreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |