
Joana Marchão
CLB hiện tại của Joana Marchão
Ở tuổi 29, Joana Marchão là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Servette Chênois W. Ngày chuyển đến Servette Chênois W trong hồ sơ là 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Servette Chênois W
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/07/2023
Hồ sơ cầu thủ Joana Marchão
Joana Marchão mang áo số 5 của Servette Chênois W và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bồ Đào Nha. Ngày sinh trong hồ sơ là 24/10/1996 — năm nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 162 cm
- Cân nặng
- 55 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Servette Chênois W
Câu chuyện sự nghiệp Joana Marchão
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Joana Marchão là ngày 29/07/2022, khi anh rời Sporting CP W sang Parma W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 26. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh chuyển từ Parma W sang Servette Chênois W. Trong đội hình Servette Chênois W, anh mang áo số 5.
Các thương vụ chuyển nhượng của Joana Marchão
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Joana Marchão là từ Parma W sang Servette Chênois W ngày 01/07/2023, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sporting CP W sang Parma W ngày 29/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Parma W | Servette Chênois W | Không công bố |
| 29/7/2022 | Sporting CP W | Parma W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Joana Marchão
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,48 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Bồ Đào Nha (nữ) | 7 | 543 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 4 | 299 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 144 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,18 |
| 2024Friendlies Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 3 | 130 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 163 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 91 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Joana Marchão theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bồ Đào Nha (nữ) | 2023 – 2025/26 | 23 | 1.540 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Joana Marchão
- Joana Marchão hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joana Marchão đang thuộc biên chế Servette Chênois W, mang áo số 5.
- Joana Marchão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Joana Marchão 29 tuổi (sinh ngày 24/10/1996), cao 162 cm.
- Quốc tịch của Joana Marchão là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Joana Marchão là Bồ Đào Nha.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.