Bồ Đào Nha (nữ)
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Bồ Đào Nha (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bồ Đào Nha (nữ) trên bảng xếp hạng
Bồ Đào Nha (nữ) đang dẫn đầu giải với 15 điểm sau 6 trận. Thành tích mùa 17/18 là 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Bồ Đào Nha (nữ)
Bồ Đào Nha (nữ) ghi 17 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 17/18. Đội đang có hiệu số +13.
Phong độ gần đây của Bồ Đào Nha (nữ)
Hai vòng vừa rồi, Bồ Đào Nha (nữ) thắng Bắc Ireland (nữ) 4-0 và thua Phần Lan (nữ) 1-3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng.
Bồ Đào Nha (nữ) đang bám đuổi những ai?
Bồ Đào Nha (nữ) và Phần Lan (nữ) đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Hồ sơ đội bóng Bồ Đào Nha (nữ)
Bồ Đào Nha (nữ) lấy FMG Stadium Waikato ở Hamilton làm sân nhà. FMG Stadium Waikato đón được 25.800 khán giả mỗi trận.
Bồ Đào Nha (nữ) mạnh hơn ở sân nào?
Trên sân nhà Bồ Đào Nha (nữ) thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,7 bàn mỗi trận so với 2,5 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Trận kế tiếp của Bồ Đào Nha (nữ)
Trận kế tiếp, Bồ Đào Nha (nữ) tiếp Bắc Ireland (nữ) lúc 01h15 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam).
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Inês Pereira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Catarina Amado | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Lúcia Alves | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 4 | Pauleta | Tiền vệ | |
| 4 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | B. Lopes | Tiền vệ | |
| 6 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Daniela Santos | Tiền vệ | |
| 7 | Kika Nazareth | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | A. Marques | Hậu vệ | |
| 8 | Andreia Bravo | Tiền vệ | |
| 9 | M. Correia | Tiền đạo | |
| 10 | Jéssica Lisandra Manjenje Nogueira Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Tatiana Pinto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | C. Santiago | Tiền đạo | |
| 12 | Rute Costa | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 12 | Patrícia Morais | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 13 | Fátima Pinto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 14 | Dolores Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Andreia Faria | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Diana Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | C. Correia | Hậu vệ | |
| 19 | Diana Gomes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Bea | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 20 | Nádia Gomes | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 20 | N. Bravo | Tiền đạo | |
| 21 | Ana Capeta | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 21 | R. Ferreira | Tiền vệ | |
| 22 | C. Potra | Thủ môn | |
| 22 | S. Cota-Yarde | Thủ môn |