
Jeudi Stevenson
Tiền đạo cắm ·
Dukagjini
Chuyển nhượng và giá trị của Jeudi Stevenson
Giá trị chuyển nhượng của Jeudi Stevenson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 260 nghìn EUR khi đang ở Dukagjini (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | FK Transinvest | Dukagjini | Tự do |
| 27/2/2021 | — | — | 6 nghìn EUR |
| 4/4/2023 | — | FK Auda | Không công bố |
| 1/9/2023 | FK Auda | — | Không công bố |
| 1/1/2024 | — | FK Auda | Không công bố |
| 24/2/2024 | FK Auda | FK Tukums 2000 | Cho mượn |
| 3/7/2024 | FK Tukums 2000 | FK Auda | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2026 | FK Auda | FK Transinvest | Tự do |
| 8/7/2026 | FK Transinvest | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jeudi Stevenson qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jeudi Stevenson thuộc biên chế Dukagjini, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Anh đến Dukagjini ngày 21/07/2026 từ FK Transinvest theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Dukagjini ghi anh mang áo số 99 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 04/04/2023, lúc anh đầu quân cho FK Auda, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Auda. Số liệu ở đội này trải từ mùa 24/25 đến mùa 25/26. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu cùng FK Auda, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 6 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu ở FK Auda, với 2 lần, năm anh bước sang tuổi 20.
CLB hiện tại của Jeudi Stevenson
Jeudi Stevenson đang khoác áo Dukagjini ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 21/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Dukagjini
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 21/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jeudi Stevenson
Jeudi Stevenson mang áo số 99 của Dukagjini và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Haiti.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 17/10/2004 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Haiti
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Dukagjini
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jeudi Stevenson mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Jeudi Stevenson ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 73 phút trên sân.
- 2 Trận
- 145 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Jeudi Stevenson thi đấu thế nào gần đây?
Jeudi Stevenson đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Jeudi Stevenson trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Auda | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Auda | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dukagjini | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,30 |
| Haiti | — | World Cup Qualification CONCACAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jeudi Stevenson
- Jeudi Stevenson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jeudi Stevenson 21 tuổi (sinh ngày 17/10/2004), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jeudi Stevenson mùa 26/27 ra sao?
- Jeudi Stevenson ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Jeudi Stevenson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jeudi Stevenson đang thuộc biên chế Dukagjini, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dukagjini
Cập nhật lần cuối: 01:19 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.