Dukagjini
Kosovo
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
Dukagjini đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +3
Kết quả gần đây
Dukagjini xếp hạng ra sao?
Dukagjini có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Vị trí Dukagjini so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Dukagjini tới Malisheva ở ngôi đầu là 6 điểm. Phía trên là Prishtina, cách 6 điểm.
Mạch trận hiện thời của Dukagjini
Hai vòng vừa rồi, Dukagjini hoà Prishtina 0-0 và thua Drita 1-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Dukagjini
Cán cân bàn thắng bại của Dukagjini đang là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Dukagjini chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Dukagjini thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Dukagjini
Dukagjini lấy Stadiumi 18 Qershori ở Klinë làm sân nhà. Stadiumi 18 Qershori đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Dukagjini
Trận kế tiếp, Dukagjini tiếp Vushtrria lúc 23h00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 3 điểm. Vushtrria có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ardin Dallku | Hậu vệ | Kosovo |
| - | Ardit Berisha | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Redon Syla | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Dukagjin Gashi | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Adonis Krasniqi | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Sumaila Abubakari | Tiền đạo | Ghana |
| 1 | Egzon Lekaj | Thủ môn | Kosovo |
| 2 | Denis Hyseni | Hậu vệ | Kosovo |
| 5 | Elton Basriu | Hậu vệ | Albania |
| 6 | Arvanit Rexhaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 7 | Granit Elezaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Kushtrim Gashi | Tiền vệ | Kosovo |
| 9 | Kron Thaci | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Altin Merlaku | Tiền đạo | Kosovo |
| 14 | Egzon Sinani | Hậu vệ | Kosovo |
| 16 | Kenan Haxhihamza | Thủ môn | Kosovo |
| 17 | Mergim Pefqeli | Tiền vệ | Kosovo |
| 22 | Arbër Bytyqi | Hậu vệ | Albania |
| 23 | Iljasa Zulfiu | Tiền vệ | Albania |
| 27 | Gentrit Salihu | Tiền vệ | Kosovo |
| 27 | Valentin Hoti | Tiền vệ | Kosovo |
| 33 | Luan | Hậu vệ | Brazil |
| 44 | Tun Bardhoku | Hậu vệ | Kosovo |
| 47 | Dienit Isufi | Tiền vệ | Kosovo |
| 77 | Vitor Hugo | Hậu vệ | Brazil |
| 88 | Erjon Krasniqi | Tiền đạo | Kosovo |
| 98 | Meris Maliqi | Tiền vệ | Kosovo |
| 99 | Jeudi Stevenson | Tiền đạo | Haiti |