
Jérémy Doku
Tiền đạo cánh trái ·
Manchester City
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jérémy Doku
Jérémy Doku thi đấu cho Manchester City tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 70 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Manchester City ngày 24/08/2023.
- Câu lạc bộ
- Manchester City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 24/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 70 triệu EUR (ước tính)
Jérémy Doku thi đấu ra sao mùa 26/27?
2 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh mang về cho Jérémy Doku 1 bàn sau 49 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,21 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,80.
- 2 Trận
- 49 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,21 xG
- 0,41 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,80 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Jérémy Doku
Jérémy Doku thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Bỉ của Manchester City. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 27/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Manchester City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 70 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Jérémy Doku
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Jérémy Doku đạt điểm trung bình 7,80 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Liverpool FC | 0–3 | 34 | 1/0 | 8,5 |
| 20-09 | Sunderland | 5–3 | 15 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Jérémy Doku theo mùa
Jérémy Doku có tên trong danh sách thi đấu của Manchester City nhiều nhất, 141 lần theo dữ liệu từng mùa. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 18/19 | VĐQG Bỉ | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 19/20 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 20/21 | VĐQG Bỉ | 7 | 608 | 2 | 3 | 7,43 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 237 | 0 | 2 | 7,20 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1784 | 5 | 5 | 7,38 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1533 | 3 | 6 | 7,29 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1599 | 3 | 8 | 7,42 |
| Stade Rennais | 2023 | Ligue 1 | 2 | 111 | 1 | 0 | 7,90 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 30 | 1288 | 6 | 2 | 7,15 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 16 | 466 | 1 | 2 | 6,88 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 30 | 2318 | 2 | 3 | 6,99 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 630 | 1 | 3 | 7,43 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 192 | 0 | 1 | 7,23 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 299 | 1 | 1 | 7,59 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 401 | 0 | 0 | 7,08 |
| Belgium | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
| Belgium | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 311 | 0 | 0 | 6,76 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belgium | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 77 | 1 | 2 | 8,90 |
| Belgium | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 645 | 5 | 2 | 8,32 |
| Belgium | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 172 | 1 | 0 | 6,97 |
| Belgium | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 424 | 0 | 2 | 7,38 |
| Belgium | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 165 | 0 | 0 | 7,05 |
| Belgium | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,83 |
| Belgium | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Belgium | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belgium | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 245 | 0 | 1 | 7,60 |
| Belgium | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 244 | 0 | 2 | 7,73 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 257 | 2 | 0 | 7,42 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 5 | 173 | 2 | 2 | 8,00 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 289 | 1 | 3 | 7,52 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,70 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,80 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 94 | 1 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 257 | 1 | 0 | 7,57 |
| Manchester City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Jérémy Doku
Số liệu theo mùa của Jérémy Doku bắt đầu từ mùa 18/19 cùng RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại gắn với Manchester City, nơi anh đến ngày 24/08/2023 từ Stade Rennais với phí 60 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 2 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 20 bàn và 29 kiến tạo qua 141 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Tại Manchester City, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Mùa 18/19 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh từ RSCA Futures U23 chuyển tới RSC Anderlecht, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở RSC Anderlecht được ghi bằng 2 bàn cùng 3 kiến tạo sau 44 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 18/19 đến mùa 20/21. Anh cập bến Stade Rennais ngày 05/10/2020 từ RSC Anderlecht theo mức phí 26 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn và 10 kiến tạo qua 96 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 51 trận cho Belgium, kèm 7 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn và 42 kiến tạo. Anh có 281 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
Chuyển nhượng và giá trị của Jérémy Doku
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Jérémy Doku rời RSCA Futures U23 để tới RSC Anderlecht (01/07/2019). Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | RSCA Futures U23 | RSC Anderlecht | Không công bố |
| 5/10/2020 | RSC Anderlecht | Stade Rennais | 26 triệu EUR |
| 24/8/2023 | Stade Rennais | Manchester City | 60 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jérémy Doku ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Jérémy Doku có 51 trận cho Belgium và ghi 7 bàn.
Belgium 51 trận 7 bàn Lần gần nhất: 10/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jérémy Doku
- Jérémy Doku có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Jérémy Doku ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 1 bàn.
- Jérémy Doku đang khoác áo đội bóng nào?
- Jérémy Doku hiện khoác áo Manchester City, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jérémy Doku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jérémy Doku 24 tuổi (sinh ngày 27/05/2002), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Manchester City
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.