
Jefferson Mena
Các thương vụ chuyển nhượng của Jefferson Mena
Dữ liệu chuyển nhượng của Jefferson Mena gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bucaramanga sang Chico ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Bucaramanga | Chico | Không công bố |
| 29/6/2026 | Bucaramanga | Chico | Không công bố |
| 29/6/2026 | Bucaramanga | Mena Jefferson | Không công bố |
| 23/12/2021 | La Equidad | Bucaramanga | Không công bố |
| 11/3/2021 | Rionegro Aguilas | La Equidad | Tự do |
| 1/7/2019 | Aldosivi | Rionegro Aguilas | Tự do |
| 1/7/2018 | Barcelona SC | Aldosivi | Không công bố |
| 1/1/2017 | New York City FC | Barcelona SC | Không công bố |
| 14/7/2015 | Independiente Medellin | New York City FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jefferson Mena qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jefferson Mena là ngày 14/07/2015, khi anh chuyển từ Independiente Medellin sang New York City FC — năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Chico, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Bucaramanga. Ở mùa 2026 tại Primera A, anh có 11 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Chico ghi anh mang áo số 4.
Jefferson Mena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jefferson Mena: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 37, Jefferson Mena đang là cầu thủ trong đội hình Chico. Trong đội hình Chico, anh mặc áo 4.
- Ngày sinh
- 15/6/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Chico
Số liệu mùa 2026 của Jefferson Mena
11 trận mùa 2026 tại Primera A mang về cho Jefferson Mena 0 bàn sau 990 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera A | Bucaramanga | 15 | 1.323 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,66 |
| 2026Mùa nàyPrimera A | Chico | 11 | 990 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Bucaramanga | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Primera A | Bucaramanga | 40 | 3.270 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,85 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Bucaramanga | 1 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Bucaramanga | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Primera A | Bucaramanga | 34 | 2.952 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,97 |
| 2024Copa Colombia | Bucaramanga | 8 | 494 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jefferson Mena theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bucaramanga | 2024 – 2026 | 100 | 8.319 | 3 | 0 |
| Chico | 2026 | 11 | 990 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jefferson Mena
- Jefferson Mena bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jefferson Mena 37 tuổi (sinh ngày 15/06/1989), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jefferson Mena mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Jefferson Mena ghi 0 bàn sau 11 trận.
- Jefferson Mena đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jefferson Mena hiện khoác áo Chico, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.