New York City FC
Mỹ
Thứ hạng Nhà nghề Mỹ MLS
New York City FC đang xếp thứ 21 trên tổng 30 đội tại Nhà nghề Mỹ MLS, với 34 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 10
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của New York City FC
Hai vòng vừa rồi, New York City FC hoà Los Angeles FC 1-1 và thua Inter Miami CF 0-2. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
New York City FC trên bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên New York City FC. Thành tích mùa 2026 là 8 thắng, 10 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
New York City FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ New York City FC tới Nashville SC ở ngôi đầu là 33 điểm. New York Red Bulls đang hơn đội 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng New York City FC
Sân nhà của New York City FC, đội bóng Mỹ, là Yankee Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NY City. Yankee Stadium được khánh thành năm 2009, sức chứa 47.309 chỗ.
New York City FC trông vào ai trên hàng công?
New York City FC đang trông nhiều vào Nicolás Fernández, người đã ghi 15 bàn. Anh cũng dọn cỗ 5 lần cho đồng đội. Anh có 29 lần ra sân mùa 2026.
Thành tích sân nhà và sân khách của New York City FC
New York City FC ghi 27 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
New York City FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 44 lần trước New York City FC mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 19.
New York City FC gặp ai ở vòng tới?
Orlando City SC là đối thủ kế tiếp của New York City FC tại Nhà nghề Mỹ MLS, trận sân khách bắt đầu lúc 06h30 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Inter&Co Stadium. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 41 điểm. Trong năm trận gần nhất, Orlando City SC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Nico Cavallo | Hậu vệ | Mỹ |
| 3 | Matt Miazga | Hậu vệ | Mỹ |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ | Úc |
| 6 | James Sands | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Nicolás Fernández | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Andrés Perea | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Bénie Traoré | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 10 | Maxi Moralez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Talles Magno | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Thiago Martins | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Kevin Pierre | Tiền vệ | Mỹ |
| 16 | Alonso Martínez | Tiền đạo | Costa Rica |
| 17 | Hannes Wolf | Tiền vệ | Áo |
| 18 | Gregory Ranjitsingh | Thủ môn | Trinidad và Tobago |
| 20 | Luighi Hanri | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Aiden O'Neill | Tiền vệ | Úc |
| 22 | Kevin O'Toole | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Max Murray | Hậu vệ | Mỹ |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ | Jamaica |
| 26 | Agustin Ojeda | Tiền vệ | Argentina |
| 27 | Cooper Flax | Tiền vệ | Mỹ |
| 29 | Máximo Carrizo | Tiền vệ | Mỹ |
| 30 | Tomás Romero | Thủ môn | El Salvador |
| 31 | Mac Learned | Thủ môn | Mỹ |
| 32 | Jonathan Shore | Tiền vệ | Mỹ |
| 34 | Raul Gustavo | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Mitja Ilenič | Hậu vệ | Slovenia |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ | Mỹ |
| 44 | João Loiola | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Kamran Acito | Hậu vệ | Mỹ |
| 47 | Jacob Arroyave | Tiền vệ | Mỹ |
| 49 | Matthew Freese | Thủ môn | Mỹ |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ | Mỹ |
| 71 | Peter Molinari | Tiền vệ | Mỹ |
| 75 | El Hadij Samb | Tiền vệ | Mỹ |
| 87 | Arnau Farnos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 88 | Malachi Jones | Tiền đạo | Sierra Leone |