
Jannis Nikolaou
Tiền vệ trung tâm ·
SC St Tönis 11/20
CLB hiện tại của Jannis Nikolaou
Tại SC St Tönis 11/20, Jannis Nikolaou mang áo số 4, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến SC St Tönis 11/20 ngày 31/07/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 380 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SC St Tönis 11/20
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 31/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Jannis Nikolaou
Jannis Nikolaou là tiền vệ mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế SC St Tönis 11/20. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai. Trong đội hình SC St Tönis 11/20, anh mặc áo 4.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 31/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- SC St Tönis 11/20
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Jannis Nikolaou qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jannis Nikolaou có tên trong danh sách thi đấu 10 lần cho 3 đội bóng. Riêng Eintracht Braunschweig chiếm 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Würzburger Kickers | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| SG Dynamo Dresden | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,70 |
| SG Dynamo Dresden | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,65 |
| Eintracht Braunschweig | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Eintracht Braunschweig | DFB Pokal | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,40 |
| Eintracht Braunschweig | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,30 |
| Eintracht Braunschweig | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Eintracht Braunschweig | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Jannis Nikolaou
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jannis Nikolaou là ngày 01/07/2015, khi anh rời 1. FC Köln II U23 sang FC Rot-Weiß Erfurt dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/07/2025, khi anh từ Eintracht Braunschweig chuyển tới SC St Tönis 11/20 dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở SC St Tönis 11/20 ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
FC Würzburger Kickers đón anh ngày 01/07/2017 từ FC Rot-Weiß Erfurt dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Eintracht Braunschweig ngày 15/07/2020 từ SG Dynamo Dresden với phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 10 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng.
Jannis Nikolaou từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Jannis Nikolaou, gần nhất là từ 1. FC Köln II U23 sang FC Rot-Weiß Erfurt ngày 01/07/2015, phí chuyển nhượng tự do. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Eintracht Braunschweig, 300 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | 1. FC Köln II U23 | FC Rot-Weiß Erfurt | Tự do |
| 1/7/2017 | FC Rot-Weiß Erfurt | FC Würzburger Kickers | Tự do |
| 1/7/2018 | FC Würzburger Kickers | SG Dynamo Dresden | 250 nghìn EUR |
| 15/7/2020 | SG Dynamo Dresden | Eintracht Braunschweig | 300 nghìn EUR |
| 31/7/2025 | Eintracht Braunschweig | SC St Tönis 11/20 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Jannis Nikolaou
- Jannis Nikolaou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jannis Nikolaou 33 tuổi (sinh ngày 31/07/1993), cao 184 cm.
- Jannis Nikolaou mang quốc tịch nào?
- Jannis Nikolaou có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
- Jannis Nikolaou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jannis Nikolaou hiện khoác áo SC St Tönis 11/20, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 10:19 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.