SC St Tönis 11/20
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adonis Milaj | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Armend Likaj | Hậu vệ | Đức |
| - | Avanesh Satheskumar | Tiền đạo | Đức |
| - | Ben Horst | Tiền đạo | Đức |
| - | Edward Lomotey | Tiền đạo | Áo |
| - | Richard Amador | Tiền đạo | Mỹ |
| - | Furkan Yavuz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Aaron Thomas | Tiền vệ | Đức |
| - | Hiroya Genda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Ibraim Ilazi | Tiền vệ | Đức |
| - | Killian Tchanas | Tiền vệ | Đức |
| - | Lukas Stiels | Hậu vệ | Đức |
| - | Noel Souto | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Philipp Horster | Hậu vệ | Đức |
| - | Noah Yilmaz | Tiền vệ | Đức |
| - | Lucas Nießen | Thủ môn | Đức |
| 1 | Simon Sell | Thủ môn | Đức |
| 4 | Jannis Nikolaou | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Memlan Darwish | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Niklas Withofs | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Luca Esposito | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Dominik Dohmen | Tiền vệ | |
| 9 | Gianluca Rizzo | Tiền đạo | Đức |
| 12 | Morten Heffungs | Tiền đạo | Đức |
| 14 | Kohei Nakano | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Farid Omorou | Tiền đạo | Đức |
| 16 | Julian Andres Suaterna | Tiền đạo | Colombia |
| 17 | Eghosa Ogbeide | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Maksym Lufarenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 23 | Luis Ángel Montenegro Romero | Tiền đạo | Colombia |
| 24 | Maximilian Pohlig | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Bilal Brusdeilins | Tiền đạo | Đức |
| 26 | Lenni Castrop | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Tim Schrick | Thủ môn | Đức |
| 28 | Fumito Okihara | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 29 | Rotosson Kanu | Tiền đạo | Đức |
| 32 | Mohamed Benktib | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Jonas Hupert Theuerzeit | Tiền vệ | Đức |