
Jannes Wieckhoff
Các thương vụ chuyển nhượng của Jannes Wieckhoff
Jannes Wieckhoff gia nhập De Graafschap theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 05/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Heracles sang De Graafschap ngày 04/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/8/2026 | Heracles | De Graafschap | Không công bố |
| 4/8/2026 | Heracles | De Graafschap | Không công bố |
| 29/6/2026 | Heracles | Wieckhoff Jannes | Không công bố |
| 13/6/2023 | FC St. Pauli | Heracles | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jannes Wieckhoff: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jannes Wieckhoff là ngày 13/06/2023, khi anh chuyển từ FC St. Pauli sang Heracles theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến De Graafschap ngày 05/08/2026 từ Heracles. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Eerste Divisie ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Tại De Graafschap, anh khoác áo số 2.
Jannes Wieckhoff thuộc biên chế CLB nào?
Tại De Graafschap, Jannes Wieckhoff mang áo số 2. Dữ liệu ghi nhận anh đến De Graafschap ngày 05/08/2026.
- Câu lạc bộ
- De Graafschap
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 05/08/2026
Tiểu sử Jannes Wieckhoff
Ở tuổi 26, Jannes Wieckhoff đang là cầu thủ trong đội hình De Graafschap. Số áo của anh tại De Graafschap là 2.
- Ngày sinh
- 2/8/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- De Graafschap
Số liệu mùa 2026/27 của Jannes Wieckhoff
Mùa 2026/27 tại Eerste Divisie, Jannes Wieckhoff góp mặt 7 trận trong màu áo De Graafschap. Thời lượng trung bình mỗi trận là 30 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyEerste Divisie | De Graafschap | 7 | 213 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,20 |
| 2025Eredivisie | Heracles | 19 | 860 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,39 |
| 2025KNVB Beker | Heracles | 2 | 53 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Eredivisie | Heracles | 33 | 1.249 | — | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,79 |
| 2024KNVB Beker | Heracles | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jannes Wieckhoff theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| De Graafschap | 2026/27 | 7 | 213 | 0 | 0 |
| Heracles | 2024 – 2025 | 56 | 2.342 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jannes Wieckhoff
- Jannes Wieckhoff bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jannes Wieckhoff 26 tuổi (sinh ngày 02/08/2000), cao 188 cm.
- Jannes Wieckhoff có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Jannes Wieckhoff ra sân 7 trận mùa 2026/27 tại Eerste Divisie và ghi 0 bàn.
- Jannes Wieckhoff đang khoác áo đội bóng nào?
- De Graafschap là CLB hiện tại của Jannes Wieckhoff, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 00:38 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.