
Ivan Miladinović
Ivan Miladinović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ivan Miladinović là từ Yelimay Semey sang FC Astana ngày 05/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Yelimay Semey sang FC Astana ngày 04/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | Yelimay Semey | FC Astana | Không công bố |
| 4/7/2026 | Yelimay Semey | FC Astana | Không công bố |
| 17/1/2026 | FK Tobol Kostanay | Yelimay Semey | Không công bố |
| 16/1/2026 | FK Tobol Kostanay | Yelimay Semey | Không công bố |
| 31/1/2024 | FC Sochi | FK Tobol Kostanay | Tự do |
| 1/7/2022 | Nizhny Novgorod | FC Sochi | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2021 | FC Sochi | Nizhny Novgorod | Cho mượn |
| 4/7/2018 | Radnicki NIS | FC Sochi | Không công bố |
| 31/8/2017 | Jagodina | Radnicki NIS | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ivan Miladinović thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Ivan Miladinović
Ivan Miladinović là người Serbia 32 tuổi, hiện khoác áo FC Astana. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 14/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- FC Astana
Thống kê Ivan Miladinović
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | FK Tobol Kostanay | 7 | 630 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025Cup | FK Tobol Kostanay | 2 | 210 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Premier League | FK Tobol Kostanay | 19 | 1.710 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | FK Tobol Kostanay | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa League | FK Tobol Kostanay | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Tobol Kostanay | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ivan Miladinović theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Tobol Kostanay | 2024 – 2025 | 35 | 3.180 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ivan Miladinović
- Ivan Miladinović mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ivan Miladinović mang quốc tịch Serbia.
- Ivan Miladinović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Astana là CLB hiện tại của Ivan Miladinović, mang áo số 45.
- Ivan Miladinović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ivan Miladinović 32 tuổi (sinh ngày 14/08/1994), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.