
Isidro Pitta
Chỉ số mùa 2026 của Isidro Pitta
Mùa 2026 tại Serie A, Isidro Pitta góp mặt 24 trận trong màu áo RB Bragantino. So với mùa 2025 (7 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | RB Bragantino | 24 | 1.663 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,72 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | RB Bragantino | 10 | 549 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2026Paulista - A1 | RB Bragantino | 3 | 185 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,87 |
| 2026Copa Do Brasil | RB Bragantino | 2 | 195 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Serie A | RB Bragantino | 24 | 1.113 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,96 |
| 2025Paulista - A1 | RB Bragantino | 8 | 547 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2025Copa Do Brasil | RB Bragantino | 4 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Serie A | Cuiaba | 35 | 2.838 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,87 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cuiaba | 8 | 477 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024Copa Verde | Cuiaba | 4 | 260 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Cuiaba | 2 | 175 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Paraguay | 5 | 221 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2026World Cup | Paraguay | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Isidro Pitta: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 14/08/1999, Isidro Pitta là cầu thủ và hiện thuộc RB Bragantino. Ở RB Bragantino, anh khoác áo số 9. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Paraguay.
- Ngày sinh
- 14/8/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 183 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- RB Bragantino
CLB hiện tại của Isidro Pitta
Ở tuổi 27, Isidro Pitta là cầu thủ trong danh sách đăng ký của RB Bragantino. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A. Anh cập bến RB Bragantino từ 03/01/2025.
- Câu lạc bộ
- RB Bragantino
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/01/2025
Chặng đường sự nghiệp Isidro Pitta
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Isidro Pitta là ngày 07/01/2020, khi anh chuyển từ Deportivo Santani sang Sportivo Luqueno theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến RB Bragantino ngày 03/01/2025 từ Cuiaba. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh ghi 6 bàn sau 24 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở RB Bragantino ghi anh khoác áo số 9.
Lịch sử chuyển nhượng Isidro Pitta
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Isidro Pitta, gần nhất là từ Cuiaba sang RB Bragantino ngày 03/01/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | Cuiaba | RB Bragantino | Không công bố |
| 1/1/2023 | Huesca | Cuiaba | Không công bố |
| 28/1/2022 | Huesca | Juventude | Không công bố |
| 16/8/2021 | Olimpia | Huesca | Không công bố |
| 9/9/2020 | Sportivo Luqueno | Olimpia | Không công bố |
| 7/1/2020 | Deportivo Santani | Sportivo Luqueno | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Isidro Pitta theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| RB Bragantino | 2025 – 2026 | 75 | 4.388 | 19 | 7 |
| Cuiaba | 2024 | 49 | 3.750 | 14 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paraguay | 2026 | 6 | 266 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Isidro Pitta
- Isidro Pitta hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Isidro Pitta hiện khoác áo RB Bragantino, mang áo số 9.
- Isidro Pitta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Isidro Pitta 27 tuổi (sinh ngày 14/08/1999), cao 183 cm.
- Isidro Pitta có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Isidro Pitta ghi 6 bàn sau 24 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.