
İrfan Eğribayat
Các thương vụ chuyển nhượng của İrfan Eğribayat
Theo hồ sơ chuyển nhượng, İrfan Eğribayat rời Fenerbahçe để tới Gençlerbirliği S.K. (12/08/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Fenerbahçe | Gençlerbirliği S.K. | Không công bố |
| 29/6/2026 | Samsunspor | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2026 | Fenerbahçe | Samsunspor | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Goztepe | Fenerbahce | Không công bố |
| 3/8/2022 | Goztepe | Fenerbahce | Không công bố |
| 5/9/2020 | Adanaspor | Goztepe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp İrfan Eğribayat
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của İrfan Eğribayat là ngày 05/09/2020, khi anh từ Adanaspor chuyển tới Goztepe — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Gençlerbirliği S.K. bắt đầu ngày 12/08/2026, khi anh đến từ Fenerbahçe. Trong mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 6 lần ra sân. Tại Gençlerbirliği S.K., anh khoác áo số 70.
CLB hiện tại của İrfan Eğribayat
Ở tuổi 28, İrfan Eğribayat là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gençlerbirliği S.K. Gençlerbirliği S.K. hiện thi đấu tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği S.K.
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 12/08/2026
Hồ sơ cầu thủ İrfan Eğribayat
İrfan Eğribayat là người Thổ Nhĩ Kỳ 28 tuổi, hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 193 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 30/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği S.K.
Thống kê İrfan Eğribayat mùa 2026/27
6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig mang về cho İrfan Eğribayat 0 bàn sau 540 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,08 |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,47 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,27 |
| 2025Süper Lig | Samsunspor | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025Türkiye Kupası | Samsunspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | Samsunspor | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 13 | 1.170 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 6 | 570 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,62 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp İrfan Eğribayat theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2026/27 | 6 | 540 | 0 | 0 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 27 | 2.280 | 0 | 0 |
| Samsunspor | 2025 | 4 | 270 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về İrfan Eğribayat
- İrfan Eğribayat hiện thuộc biên chế CLB nào?
- İrfan Eğribayat hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K., mang áo số 70.
- İrfan Eğribayat bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, İrfan Eğribayat 28 tuổi (sinh ngày 30/06/1998), cao 193 cm.
- İrfan Eğribayat ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- İrfan Eğribayat ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.