
Indrit Tuci
Indrit Tuci chuyển nhượng qua những CLB nào?
Indrit Tuci gia nhập Olimpija Ljubljana theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sparta Praha sang Olimpija Ljubljana ngày 15/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Sparta Praha | Olimpija Ljubljana | Không công bố |
| 15/8/2026 | Sparta Praha | Olimpija Ljubljana | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kayserispor | Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2025 | Sparta Praha | Kayserispor | Cho mượn |
| 7/8/2025 | Sparta Praha | Kayserispor | Cho mượn |
| 7/2/2024 | NK Lokomotiva Zagreb | Sparta Praha | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Indrit Tuci, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Indrit Tuci là ngày 07/02/2024, khi anh chuyển từ NK Lokomotiva Zagreb sang Sparta Praha — năm anh bước sang tuổi 24. Ngày 16/08/2026, anh từ Sparta Praha chuyển tới Olimpija Ljubljana — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Olimpija Ljubljana ghi anh mang áo số 19.
CLB hiện tại của Indrit Tuci
Tại Olimpija Ljubljana, Indrit Tuci mang áo số 19. Dữ liệu ghi nhận anh đến Olimpija Ljubljana ngày 16/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Olimpija Ljubljana
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 16/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Indrit Tuci
Ở tuổi 26, Indrit Tuci đang là cầu thủ trong đội hình Olimpija Ljubljana. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Albania.
- Ngày sinh
- 14/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Olimpija Ljubljana
Thống kê Indrit Tuci
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Kayserispor | 20 | 781 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,49 |
| 2025Czech Liga | Sparta Praha | 5 | 136 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025Türkiye Kupası | Kayserispor | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Czech Liga | Sparta Praha | 5 | 160 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024UEFA Champions League | Sparta Praha | 2 | 41 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Cup | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Albania | 2 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Indrit Tuci theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kayserispor | 2025 | 22 | 781 | 4 | 0 |
| Sparta Praha | 2024 – 2025 | 12 | 337 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Albania | 2023 | 2 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Indrit Tuci
- Indrit Tuci bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Indrit Tuci 26 tuổi (sinh ngày 14/09/2000).
- Indrit Tuci là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Indrit Tuci là Albania.
- Indrit Tuci đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Indrit Tuci đang thuộc biên chế Olimpija Ljubljana, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.