NK Lokomotiva Zagreb
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng HNL
NK Lokomotiva Zagreb đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb xếp thứ 8 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Vị trí NK Lokomotiva Zagreb so với phần còn lại của bảng
NK Lokomotiva Zagreb và Rudes đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là NK Slaven Belupo, cách 3 điểm. Đội đầu bảng HNK Hajduk Split đang hơn 12 điểm.
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
Gần đây NK Lokomotiva Zagreb thua NK Varazdin 0-1 trên sân nhà và thua Dinamo Zagreb 2-3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
NK Lokomotiva Zagreb trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho NK Lokomotiva Zagreb 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
NK Lokomotiva Zagreb là đội bóng nước nào?
Sân nhà của NK Lokomotiva Zagreb, đội bóng Croatia, là Stadion Maksimir. Đội thường được gọi ngắn là ZAG. Stadion Maksimir có 37.168 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ NK Lokomotiva Zagreb
Trung bình mỗi trận NK Lokomotiva Zagreb ghi 1,2 bàn và nhận 1,9 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
NK Lokomotiva Zagreb đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, NK Lokomotiva Zagreb tiếp Istra 1961 trên sân Stadion Maksimir lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Istra 1961 hiện đứng thứ 6 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Istra 1961 có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Krunoslav Hendija | Thủ môn | Croatia |
| 4 | Athanasios Triantafyllou | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 6 | Feta Fetai | Tiền vệ | Albania |
| 7 | Dušan Vuković | Tiền đạo | Montenegro |
| 8 | Ivan Katić | Tiền vệ | Croatia |
| 9 | Leon Belcar | Tiền vệ | Croatia |
| 10 | Matija Subotić | Tiền vệ | Croatia |
| 12 | Josip Posavec | Thủ môn | Croatia |
| 12 | Franjo Posavac | Hậu vệ | Croatia |
| 13 | Fran Karačić | Hậu vệ | Úc |
| 13 | Mody Boune | Hậu vệ | Pháp |
| 13 | Lorenzo Carvalho | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Marcel Lorber | Tiền vệ | Slovenia |
| 14 | Armando Pernar | Tiền đạo | Croatia |
| 15 | Dominik Thaqi | Tiền đạo | Croatia |
| 16 | Marko Batur | Tiền đạo | Croatia |
| 16 | Kayke Rodrigo Souza de Abreu | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Luka Ćurković | Hậu vệ | Croatia |
| 17 | Marko Pajač | Tiền vệ | Croatia |
| 18 | Mario Šitum | Tiền vệ | Croatia |
| 19 | Marijan Čabraja | Hậu vệ | Croatia |
| 20 | Kristijan Čabrajić | Hậu vệ | Croatia |
| 21 | Leni Peternac | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Teodor Kralevski | Hậu vệ | Croatia |
| 21 | Roko Pavlovic | Hậu vệ | Croatia |
| 22 | Mate Antunović | Tiền đạo | Croatia |
| 23 | Marko Vešović | Tiền vệ | Montenegro |
| 24 | Mirko Marić | Tiền đạo | Croatia |
| 24 | Lovre Kulušić | Tiền đạo | Croatia |
| 25 | Pavle Smiljanić | Tiền vệ | Croatia |
| 26 | Marko Rog | Tiền vệ | Croatia |
| 26 | Dardan Morina | Tiền vệ | Kosovo |
| 27 | Noa Godec | Hậu vệ | Croatia |
| 28 | Noel Đurković | Tiền đạo | Croatia |
| 29 | Jakov-Anton Vasilj | Tiền vệ | Croatia |
| 30 | Duje Reić | Tiền vệ | Croatia |
| 32 | Luka Savatović | Thủ môn | Croatia |
| 33 | Dimitrije Kamenović | Hậu vệ | Serbia |
| 35 | Jakov Gurlica | Tiền vệ | Croatia |
| 80 | Erbol Atabaev | Tiền đạo | Kyrgyzstan |