
Ibrokhim Ibragimov
Ibrokhim Ibragimov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Chỉ số mùa 2025 của Ibrokhim Ibragimov
Mùa 2025 tại Cup, Ibrokhim Ibragimov góp mặt 3 trận trong màu áo Pakhtakor. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 2 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyCup | Pakhtakor | 3 | 242 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super League | Pakhtakor | 3 | 142 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League | Pakhtakor | 3 | 157 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 3 | 41 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2024Cup | Pakhtakor | 2 | 64 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024U23 Châu Á | U23 Uzbekistan | 4 | 131 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Olympics Men | U23 Uzbekistan | 3 | 86 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Ibrokhim Ibragimov
Ibrokhim Ibragimov mang áo số 9 của Pakhtakor và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Uzbekistan. Ibrokhim Ibragimov sinh ngày 12/01/2001, hiện 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Pakhtakor
Câu chuyện thi đấu của Ibrokhim Ibragimov, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrokhim Ibragimov là ngày 31/07/2021, khi anh chuyển từ Bunyodkor sang Metalourg — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Pakhtakor bắt đầu ngày 30/07/2024, khi anh đến từ Olympic theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2025 tại Cup, anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tại Pakhtakor, anh khoác áo số 9.
Chuyển nhượng và giá trị của Ibrokhim Ibragimov
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Ibrokhim Ibragimov, gần nhất là từ Olympic sang Pakhtakor ngày 30/07/2024, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2024 | Olympic | Pakhtakor | Tự do |
| 5/7/2023 | Metalourg | Olympic | Tự do |
| 31/7/2021 | Bunyodkor | Metalourg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ibrokhim Ibragimov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor | 2024 – 2025 | 14 | 646 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U23 Uzbekistan | 2024 | 7 | 217 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrokhim Ibragimov
- Ibrokhim Ibragimov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ibrokhim Ibragimov 25 tuổi (sinh ngày 12/01/2001), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ibrokhim Ibragimov mùa 2025 ra sao?
- Ibrokhim Ibragimov ra sân 3 trận mùa 2025 tại Cup và ghi 1 bàn.
- Ibrokhim Ibragimov đang khoác áo đội bóng nào?
- Pakhtakor là CLB hiện tại của Ibrokhim Ibragimov, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.