
Hicham Boussefiane
Các thương vụ chuyển nhượng của Hicham Boussefiane
Dữ liệu chuyển nhượng của Hicham Boussefiane gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FAR Rabat sang Marbella ngày 27/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/1/2026 | Marbella | Yacoub El Mansour | Không công bố |
| 27/8/2025 | FAR Rabat | Marbella | Không công bố |
| 1/9/2022 | Malaga | Wydad AC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hicham Boussefiane qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hicham Boussefiane là ngày 01/09/2022, khi anh chuyển từ Malaga sang Wydad AC theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 22/01/2026, khi anh chuyển từ Marbella sang Yacoub El Mansour. Hồ sơ hiện tại ở Yacoub El Mansour ghi anh khoác áo số 30.
Hicham Boussefiane thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 28, Hicham Boussefiane là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Yacoub El Mansour. Anh cập bến Yacoub El Mansour từ 22/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Yacoub El Mansour
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 22/01/2026
Hicham Boussefiane là ai?
Hicham Boussefiane là 28 tuổi đang chơi cho Yacoub El Mansour. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 9/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Yacoub El Mansour
Thống kê Hicham Boussefiane
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Botola Pro | FAR Rabat | 5 | 157 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CAF Champions League | FAR Rabat | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Botola Pro | Wydad AC | 11 | 416 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2023African Football League | Wydad AC | 6 | 414 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023CAF Champions League | Wydad AC | 4 | 159 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2023Arab Club Champions Cup | Wydad AC | 2 | 51 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hicham Boussefiane
- Hicham Boussefiane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hicham Boussefiane 28 tuổi (sinh ngày 09/01/1998), cao 177 cm.
- Hicham Boussefiane là người nước nào?
- Hicham Boussefiane có quốc tịch Morocco theo hồ sơ.
- Hicham Boussefiane hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hicham Boussefiane hiện khoác áo Yacoub El Mansour, mang áo số 30.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.