Marbella
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Marbella đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Marbella đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 4 đưa Marbella vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 24/25 là 9 thắng, 7 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Marbella
Trên bảng xếp hạng, Marbella nằm giữa Granada II và Real Murcia. Ngôi đầu của Sevilla Atletico còn xa 4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Marbella
Ba trận gần nhất của Marbella: thua Badajoz 0-1, thua Real Betis II 0-2 và hoà Puente Genil 0-0. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Marbella trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Marbella 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 17 bàn. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 10 bàn.
Giới thiệu Marbella
Sân nhà của Marbella, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Municipal Antonio Lorenzo Cuevas. Estadio Municipal Antonio Lorenzo Cuevas có 7.300 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Marbella
Trung bình mỗi trận Marbella ghi 1,2 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Manu García | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Jorge | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Adri Castellano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Lanchi | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Dani | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Tahiru Awudu | Tiền đạo | Ghana |
| 8 | C. Penarroya | Tiền vệ | |
| 9 | Pito Camacho | Tiền đạo | |
| 11 | Pablo Moreno | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 15 | Gabri Clemente | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Ernest Ohemeng | Tiền đạo | Ghana |
| 20 | Dominik Foldi | Tiền đạo | |
| 22 | J. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 22 | M. Mizzian | Tiền đạo | |
| 23 | Alberto Escassi | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | D. Selma | Tiền đạo | |
| 26 | C. Navarro | Thủ môn | |
| 27 | G. Castillo | Thủ môn | |
| 29 | C. Vasile | Tiền đạo | |
| 30 | T. Guzman | Tiền đạo | |
| 31 | D. Pineda | Hậu vệ | |
| 33 | E. Salikov | Hậu vệ | |
| 34 | Federico Barrios | Thủ môn | Colombia |
| 35 | I. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 36 | D. Revuelta | Tiền vệ | |
| 40 | Juanma | Tiền đạo | |
| 40 | Enrique Fernandez | Tiền vệ |