
Halil Akhan
Halil Akhan từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Halil Akhan gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kahta 02 Spor sang Hendek Spor ngày 04/06/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2024 | Silifke Belediyespor | Akşehirspor | Không công bố |
| 4/6/2021 | Kahta 02 Spor | Hendek Spor | Tự do |
| 2/10/2020 | Adıyaman 1954 | Kahta 02 Spor | Tự do |
| 18/9/2019 | 1954 Kelkit Belediyespor | Adıyaman 1954 | Tự do |
| 5/1/2016 | Ayvalıkgücü Belediyespor | Körfez İskenderunspor | Tự do |
| 28/8/2015 | Diyarbekirspor | Ayvalıkgücü Belediyespor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Halil Akhan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 34, Halil Akhan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kapadokyaspor.
- Câu lạc bộ
- Kapadokyaspor
- Số áo
- 99
Halil Akhan là ai?
Ở tuổi 34, Halil Akhan đang là cầu thủ trong đội hình Kapadokyaspor. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 14/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Kapadokyaspor
Thống kê Halil Akhan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023Türkiye Kupası | Silifke Belediyespor | 1 | 7 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Halil Akhan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Silifke Belediyespor | 2023 | 1 | 7 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Halil Akhan
- Quốc tịch của Halil Akhan là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Halil Akhan là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Halil Akhan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Halil Akhan đang thuộc biên chế Kapadokyaspor, mang áo số 99.
- Halil Akhan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Halil Akhan 34 tuổi (sinh ngày 14/07/1992), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.