Ayvalikgucu
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Ayvalikgucu đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ayvalikgucu qua những vòng vừa qua
Ayvalikgucu khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Denizli İYG 1-0, thắng Söke 1970 2-1 và hoà Söke 1970 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Ayvalikgucu trên bảng xếp hạng
Ayvalikgucu vào guồng với 59 điểm sau 30 trận. Cụ thể là 18 thắng, 5 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Ayvalikgucu
Hàng thủ Ayvalikgucu đứng thứ 5, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +32.
Ayvalikgucu trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ayvalikgucu 11 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Ayvalikgucu
Ayvalikgucu là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Đội thường được gọi ngắn là AYV. Sức chứa của Hüsnü Uğural Stadyumu là 5.000 chỗ.
Ayvalikgucu hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Ayvalikgucu kém Karsiyaka ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Cách biệt với Kütahyaspor là 16 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Balıkesirspor.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Baha Kısacık | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hamit Kurt | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Tugay Yıldırım | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Polat Güren | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Adnan Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mustafa Durgun | Tiền đạo | Moldova |
| - | Kaan Ün | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Furkan Kozhan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yavuz Taşer | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yağız Doğan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Melih Turğut | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ali Ali | Thủ môn | Iraq |
| - | Emi̇rhan Boz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Halil Cengiz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mustafa Miroğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Barış Küçük | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Ufuk Özcan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Ata Kurtuluş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Murat Şevik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Efe Sayhan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Emirhan Ayhan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | B. Akyüz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Bartu Dinç | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Hüseyin Erkan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Abdulkadir Celik | Tiền vệ |