
Giannis Masouras
Chuyển nhượng và giá trị của Giannis Masouras
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Giannis Masouras rời Omonia Nicosia để tới 1. FC Nürnberg (30/06/2026). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Omonia Nicosia | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 1/7/2024 | FC Astana | Omonia Nicosia | Tự do |
| 11/2/2024 | Kifisia | FC Astana | Tự do |
| 8/7/2023 | Miedz Legnica | Kifisia | Tự do |
| 23/1/2023 | Olympiakos Piraeus | Miedz Legnica | Tự do |
| 1/7/2022 | Sparta Rotterdam | Olympiakos Piraeus | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Olympiakos Piraeus | Sparta Rotterdam | Cho mượn |
| 26/8/2020 | Olympiakos Piraeus | Gornik Zabrze | Không công bố |
| 31/1/2019 | Olympiakos Piraeus | Panionios | Không công bố |
| 1/7/2018 | Larisa | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 24/7/2015 | Panachaiki FC | Larisa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Giannis Masouras
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giannis Masouras là ngày 24/07/2015, khi anh từ Panachaiki FC chuyển tới Larisa dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Nürnberg, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Omonia Nicosia. Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, anh ra sân 4 trận. Trong đội hình 1. FC Nürnberg, anh mang áo số 21.
Giannis Masouras đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Giannis Masouras là cầu thủ trong danh sách đăng ký của 1. FC Nürnberg. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Nürnberg ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Nürnberg
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Giannis Masouras
Cao 181 cm, Giannis Masouras là cầu thủ người Hy Lạp của 1. FC Nürnberg. Giannis Masouras chào đời 24/08/1996 và nay 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- 1. FC Nürnberg
Số liệu mùa 2026/27 của Giannis Masouras
Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Giannis Masouras ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 23 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | 1. FC Nürnberg | 4 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2026DFB Pokal | 1. FC Nürnberg | 1 | 53 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 20251. Division | Omonia Nicosia | 24 | 262 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 10 | 677 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,99 |
| 20241. Division | Omonia Nicosia | 21 | 897 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,50 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Omonia Nicosia | 8 | 148 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Premier League | FC Astana | 6 | 462 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Omonia Nicosia | 4 | 269 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | FC Astana | 2 | 115 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Giannis Masouras theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Nürnberg | 2026/27 – 2026 | 5 | 144 | 0 | 0 |
| Omonia Nicosia | 2024 – 2025 | 67 | 2.253 | 1 | 0 |
| FC Astana | 2024 | 8 | 577 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giannis Masouras
- Giannis Masouras đang khoác áo đội bóng nào?
- 1. FC Nürnberg là CLB hiện tại của Giannis Masouras, mang áo số 21.
- Giannis Masouras bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giannis Masouras 30 tuổi (sinh ngày 24/08/1996), cao 181 cm.
- Giannis Masouras ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Giannis Masouras ra sân 4 trận mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 01:09 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.