
Georgi Minchev
Câu lạc bộ và hợp đồng của Georgi Minchev
Georgi Minchev đang khoác áo Lokomotiv Sofia, gia nhập ngày 08/09/2025. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Lokomotiv Sofia
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 08/09/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Georgi Minchev
Ở tuổi 31, Georgi Minchev đang là cầu thủ trong đội hình Lokomotiv Sofia. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bulgaria. Ngày sinh trong hồ sơ là 20/04/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Lokomotiv Sofia
Georgi Minchev chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Georgi Minchev là từ Manisa F.K. sang Lokomotiv Sofia ngày 08/09/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ümraniyespor sang Manisa BBSK ngày 31/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2025 | Manisa F.K. | Lokomotiv Sofia | Không công bố |
| 31/1/2025 | Ümraniyespor | Manisa BBSK | Không công bố |
| 29/1/2025 | Ümraniyespor | Manisa BBSK | Không công bố |
| 4/8/2024 | AEL | Ümraniyespor | Tự do |
| 16/1/2024 | Lokomotiv Plovdiv | AEL | Tự do |
| 4/7/2023 | Auda | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 1/1/2023 | Riga | Auda | Không công bố |
| 23/7/2022 | Riga | Auda | Không công bố |
| 20/2/2022 | Lokomotiv Plovdiv | Riga | Tự do |
| 20/7/2020 | Tsarsko Selo | Lokomotiv Plovdiv | Tự do |
| 16/6/2018 | CSKA Sofia | Tsarsko Selo | Tự do |
| 1/1/2017 | CSKA Sofia | Tsarsko Selo | Không công bố |
| 1/7/2016 | Litex | CSKA Sofia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Georgi Minchev
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Clubs | Ümraniyespor | 12 | 571 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 20241. Lig | Ümraniyespor | 18 | 1.564 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 20241. Lig | Manisa F.K. | 12 | 571 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Türkiye Kupası | Ümraniyespor | 1 | 6 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | AEL | 20 | 1.376 | 11 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2023Cup | AEL | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Bulgaria | 2 | 65 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Bulgaria | 2 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Georgi Minchev theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ümraniyespor | 2024 – 2025 | 31 | 2.141 | 10 | 0 |
| Manisa F.K. | 2024 | 12 | 571 | 4 | 0 |
| AEL | 2023 | 21 | 1.466 | 12 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulgaria | 2024 | 4 | 89 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Georgi Minchev
- Georgi Minchev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Georgi Minchev 31 tuổi (sinh ngày 20/04/1995), cao 187 cm.
- Georgi Minchev là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Georgi Minchev là Bulgaria.
- Georgi Minchev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lokomotiv Sofia là CLB hiện tại của Georgi Minchev, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.