
Gastón Guruceaga
Gastón Guruceaga chuyển nhượng qua những CLB nào?
Gastón Guruceaga gia nhập Nautico Recife theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/12/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Cali sang Juventude ngày 25/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Juventude | Nautico Recife | Không công bố |
| 25/7/2025 | Deportivo Cali | Juventude | Không công bố |
| 14/7/2024 | Liverpool Montevideo | Deportivo Cali | Tự do |
| 29/1/2024 | Atletico Torque | Liverpool Montevideo | Không công bố |
| 30/3/2021 | Penarol | Atletico Torque | Tự do |
| 1/1/2021 | Palestino | Penarol | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2020 | Penarol | Palestino | Cho mượn |
| 24/1/2018 | Penarol | Club Guarani | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gastón Guruceaga thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Gastón Guruceaga là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Nautico Recife. Trong đội, anh nhận áo số 55.
- Câu lạc bộ
- Nautico Recife
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 31/12/2025
Gastón Guruceaga là ai?
Cao 194 cm, Gastón Guruceaga là cầu thủ người Uruguay của Nautico Recife. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 194 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 15/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Nautico Recife
Thống kê Gastón Guruceaga
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie B | Nautico Recife | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Serie A | Juventude | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera A | Deportivo Cali | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera A | Deportivo Cali | 12 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,51 |
| 2024Primera División - Clausura | Liverpool Montevideo | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Liverpool Montevideo | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Copa Colombia | Deportivo Cali | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gastón Guruceaga theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nautico Recife | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Deportivo Cali | 2024 – 2025 | 13 | 900 | 0 | 0 |
| Juventude | 2025 | 0 | — | 0 | 0 |
| Liverpool Montevideo | 2024 | 11 | 990 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gastón Guruceaga
- Gastón Guruceaga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gastón Guruceaga 31 tuổi (sinh ngày 15/03/1995), cao 194 cm.
- Gastón Guruceaga là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Gastón Guruceaga là Uruguay.
- Gastón Guruceaga đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gastón Guruceaga đang thuộc biên chế Nautico Recife, mang áo số 55.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.