
Fridolin Wagner
Fridolin Wagner từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Fridolin Wagner là từ Emmen sang VfL Osnabrück ngày 03/07/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Waldhof Mannheim sang Emmen ngày 30/07/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2025 | Emmen | VfL Osnabrück | Không công bố |
| 30/7/2024 | Waldhof Mannheim | Emmen | Không công bố |
| 1/7/2021 | KFC Uerdingen 05 | Waldhof Mannheim | Tự do |
| 27/7/2020 | Preußen Münster | KFC Uerdingen 05 | Tự do |
| 1/7/2019 | Werder Bremen | Preußen Münster | Không công bố |
| 1/1/2018 | FSV Zwickau | Werder Bremen | Không công bố |
| 1/7/2017 | RB Leipzig | FSV Zwickau | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Fridolin Wagner
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fridolin Wagner là ngày 01/07/2017, khi anh từ RB Leipzig chuyển tới FSV Zwickau theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với VfL Osnabrück, nơi anh đến ngày 03/07/2025 từ Emmen. Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, anh có 6 lần ra sân. Trong đội hình VfL Osnabrück, anh khoác áo số 26.
Fridolin Wagner đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại VfL Osnabrück, Fridolin Wagner mang áo số 26. Ngày chuyển đến VfL Osnabrück trong hồ sơ là 03/07/2025.
- Câu lạc bộ
- VfL Osnabrück
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 03/07/2025
Tiểu sử Fridolin Wagner
Sinh ngày 23/09/1997, Fridolin Wagner là cầu thủ và hiện thuộc VfL Osnabrück. Số áo của anh tại VfL Osnabrück là 26.
- Ngày sinh
- 23/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- VfL Osnabrück
Chỉ số mùa 2026/27 của Fridolin Wagner
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Fridolin Wagner đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,76.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | VfL Osnabrück | 6 | 445 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
| 2026DFB Pokal | VfL Osnabrück | 1 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,39 |
| 20253. Liga | VfL Osnabrück | 34 | 1.748 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 11 | 6,92 |
| 2024Eerste Divisie | Emmen | 31 | 2.558 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 6,93 |
| 2024KNVB Beker | Emmen | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fridolin Wagner theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| VfL Osnabrück | 2025 – 2026 | 41 | 2.282 | 1 | 0 |
| Emmen | 2024 | 32 | 2.648 | 2 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fridolin Wagner
- Thành tích ghi bàn của Fridolin Wagner mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, Fridolin Wagner ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Fridolin Wagner hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fridolin Wagner đang thuộc biên chế VfL Osnabrück, mang áo số 26.
- Fridolin Wagner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Fridolin Wagner 29 tuổi (sinh ngày 23/09/1997), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.