
Franco Tongya
Franco Tongya thuộc biên chế CLB nào?
Franco Tongya đã ra sân 6 trận cho Gençlerbirliği S.K. ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Gençlerbirliği S.K. hiện thi đấu tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gençlerbirliği S.K. ngày 06/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği S.K.
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 06/09/2025
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Franco Tongya
Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, Franco Tongya ra sân 6 trận, ghi 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân. So với mùa 2025 (5 bàn sau 28 trận), anh ít hơn 4 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 6 | 518 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,92 |
| 2025Süper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 28 | 2.280 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,73 |
| 2025Türkiye Kupası | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Serie B | Salernitana | 23 | 1.325 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 20231. Division | AEK Larnaca | 4 | 355 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2023Cup | AEK Larnaca | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ý | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Franco Tongya là ai?
Cao 181 cm, Franco Tongya là cầu thủ người Ý của Gençlerbirliği S.K. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 76 kg. Anh mang áo số 10 tại Gençlerbirliği S.K.
- Ngày sinh
- 13/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği S.K.
Câu chuyện thi đấu của Franco Tongya, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Franco Tongya là ngày 28/01/2021, khi anh từ Juventus U23 chuyển tới Olympique Marseille II — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Gençlerbirliği S.K. bắt đầu ngày 06/09/2025, khi anh đến từ Salernitana. Trong mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tại Gençlerbirliği S.K., anh mang áo số 10.
Các thương vụ chuyển nhượng của Franco Tongya
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Franco Tongya rời Salernitana để tới Gençlerbirliği S.K. (06/09/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/9/2025 | Salernitana | Gençlerbirliği S.K. | Không công bố |
| 13/7/2024 | Odense | Salernitana | Không công bố |
| 1/7/2024 | AEK Larnaca | Odense | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2024 | AEK Larnaca | Odense | Không công bố |
| 2/9/2023 | Odense | AEK Larnaca | Cho mượn |
| 3/9/2022 | Marseille | Odense | Tự do |
| 28/1/2021 | Juventus U23 | Olympique Marseille II | Không công bố |
| 28/1/2021 | Juventus U23 | Marseille | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Franco Tongya theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2025 – 2026/27 | 39 | 2.824 | 6 | 3 |
| Salernitana | 2024 | 23 | 1.325 | 3 | 0 |
| AEK Larnaca | 2023 | 6 | 355 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Ý | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Franco Tongya
- Franco Tongya ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Franco Tongya ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 1 bàn.
- Franco Tongya đang khoác áo đội bóng nào?
- Franco Tongya hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K., mang áo số 10.
- Franco Tongya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Franco Tongya 24 tuổi (sinh ngày 13/03/2002), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.