
Feras Al Brikan
Chỉ số mùa 2025 của Feras Al Brikan
Ở mùa 2025 tại Pro League, Feras Al Brikan ra sân 34 trận, ghi 5 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 49 phút trên sân. So với mùa 2024 (3 bàn sau 33 trận), anh nhiều hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Pro League | Al-Ahli Jeddah | 8 | 258 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2026FIFA Intercontinental Cup | Al-Ahli Jeddah | 2 | 91 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,00 |
| 2025Mùa nàyPro League | Al-Ahli Jeddah | 34 | 1.673 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Ahli Jeddah | 11 | 538 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Al-Ahli Jeddah | 1 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Pro League | Al-Ahli Jeddah | 33 | 2.075 | 3 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Ahli Jeddah | 13 | 579 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024Super Cup | Al-Ahli Jeddah | 2 | 40 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Ả Rập Xê Út | 15 | 1.124 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2026Friendlies | Ả Rập Xê Út | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2026World Cup | Ả Rập Xê Út | 3 | 239 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,33 |
| 2025Friendlies | Ả Rập Xê Út | 4 | 151 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Ả Rập Xê Út | 3 | 203 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Feras Al Brikan là ai?
Ở tuổi 26, Feras Al Brikan đang là cầu thủ trong đội hình Al-Ahli Jeddah. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ả Rập Xê Út. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/05/2000 — năm nay 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Ahli Jeddah
Feras Al Brikan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Al-Ahli Jeddah, Feras Al Brikan mang áo số 9. Dữ liệu ghi nhận anh đến Al-Ahli Jeddah ngày 03/09/2023. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Pro League.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli Jeddah
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/09/2023
Feras Al Brikan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Feras Al Brikan là ngày 08/07/2021, khi anh rời Al-Nassr sang Al-Fateh — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Al-Ahli Jeddah ngày 03/09/2023 từ Al-Fateh. Dữ liệu mùa 2025 tại Pro League ghi nhận anh ghi 5 bàn sau 34 trận ra sân. Tại Al-Ahli Jeddah, anh khoác áo số 9.
Lịch sử chuyển nhượng Feras Al Brikan
Dữ liệu chuyển nhượng của Feras Al Brikan gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Nassr sang Al-Fateh ngày 08/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2023 | Al-Fateh | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 8/7/2021 | Al-Nassr | Al-Fateh | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Feras Al Brikan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli Jeddah | 2024 – 2026 | 104 | 5.276 | 14 | 10 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ả Rập Xê Út | 2025 – 2026 | 29 | 1.897 | 7 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Feras Al Brikan
- Feras Al Brikan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Feras Al Brikan 26 tuổi (sinh ngày 14/05/2000), cao 185 cm.
- Feras Al Brikan ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Feras Al Brikan ra sân 34 trận mùa 2025 tại Pro League và ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo.
- Feras Al Brikan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Al-Ahli Jeddah là CLB hiện tại của Feras Al Brikan, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.