
Felippe Cardoso
Lịch sử chuyển nhượng Felippe Cardoso
Dữ liệu chuyển nhượng của Felippe Cardoso gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Akhmat sang Al Najma ngày 01/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Al Najma | Hangzhou Greentown | Không công bố |
| 1/2/2026 | Akhmat | Al Najma | Không công bố |
| 30/12/2025 | Henan Jianye | Akhmat | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Akhmat | Henan Jianye | Cho mượn |
| 25/7/2024 | Casa Pia | Akhmat | Không công bố |
| 28/1/2023 | Santos | Casa Pia | Tự do |
| 1/1/2022 | Vegalta Sendai | Vegalta Sendai | Không công bố |
| 1/4/2021 | Santos | Vegalta Sendai | Không công bố |
| 8/1/2020 | Santos | Fluminense | Không công bố |
| 1/7/2019 | Santos | Ceara | Không công bố |
| 3/9/2018 | Ponte Preta | Santos | Không công bố |
| 1/1/1926 | Henan Jianye | Akhmat | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Felippe Cardoso thuộc biên chế CLB nào?
Felippe Cardoso đã ra sân 6 trận cho Hangzhou Greentown ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Hangzhou Greentown
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 12/07/2026
Felippe Cardoso: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Felippe Cardoso là người Brazil 28 tuổi, hiện khoác áo Hangzhou Greentown. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 187 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 4/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Hangzhou Greentown
Thống kê Felippe Cardoso mùa 2026
6 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho Felippe Cardoso 2 bàn sau 254 phút. So với mùa 2025 (10 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 8 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Hangzhou Greentown | 6 | 254 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Super League | Henan Jianye | 25 | 1.965 | 10 | 6 | Thẻ vàng: 4 | 7,28 |
| 2025FA Cup | Henan Jianye | 5 | — | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Premier League | Akhmat | 12 | 624 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2024Cup | Akhmat | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Felippe Cardoso theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Greentown | 2026 | 6 | 254 | 2 | 0 |
| Henan Jianye | 2025 | 30 | 1.965 | 14 | 6 |
| Akhmat | 2024 | 17 | 624 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Felippe Cardoso
- Thành tích ghi bàn của Felippe Cardoso mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Felippe Cardoso ghi 2 bàn sau 6 trận.
- Felippe Cardoso hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Felippe Cardoso hiện khoác áo Hangzhou Greentown, mang áo số 27.
- Felippe Cardoso bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Felippe Cardoso 28 tuổi (sinh ngày 04/10/1998), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.