
Facundo Medina
Facundo Medina chuyển nhượng qua những CLB nào?
Facundo Medina gia nhập Bayer Leverkusen theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 10/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Marseille sang Bayer Leverkusen ngày 09/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Marseille | Bayer Leverkusen | Không công bố |
| 9/8/2026 | Marseille | Bayer Leverkusen | Không công bố |
| 30/6/2026 | Lens | Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Marseille | Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2025 | Lens | Marseille | Cho mượn |
| 2/7/2020 | — | Lens | Không công bố |
| 1/1/2018 | River Plate | Talleres Cordoba | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Facundo Medina
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Facundo Medina là ngày 01/01/2018, khi anh rời River Plate sang Talleres Cordoba dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Bayer Leverkusen ngày 10/08/2026 từ Marseille. Dữ liệu mùa 2026 tại Bundesliga ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Trong đội hình Bayer Leverkusen, anh khoác áo số 25.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Facundo Medina
Facundo Medina đang khoác áo Bayer Leverkusen, gia nhập ngày 10/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 25.
- Câu lạc bộ
- Bayer Leverkusen
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 10/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Facundo Medina
Facundo Medina là 27 tuổi đang chơi cho Bayer Leverkusen. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 28/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Bayer Leverkusen
Thống kê Facundo Medina mùa 2026
Facundo Medina đã chơi 4 trận với 281 phút trên sân mùa 2026 tại Bundesliga. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyBundesliga | Bayer Leverkusen | 4 | 281 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,18 |
| 2026/27UEFA Europa League | Bayer Leverkusen | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,00 |
| 2026DFB Pokal | Bayer Leverkusen | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Ligue 1 | Lens | 1 | 61 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Coupe de France | Lens | 34 | 2.783 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 7 | 6,88 |
| 2024Ligue 1 | Lens | 29 | 2.547 | — | 1 | Thẻ vàng: 15Thẻ đỏ: 1 | 6,98 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Lens | 1 | 22 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 3,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Argentina | 5 | 309 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2026World Cup - Qualification South America | Argentina | 4 | 109 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Friendlies | Argentina | 3 | 203 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Facundo Medina theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bayer Leverkusen | 2026 | 6 | 387 | 2 | 0 |
| Lens | 2024 – 2025 | 65 | 5.413 | 2 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Argentina | 2026 | 12 | 621 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Facundo Medina
- Facundo Medina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Facundo Medina 27 tuổi (sinh ngày 28/05/1999), cao 184 cm.
- Facundo Medina ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Bundesliga ghi nhận Facundo Medina có 1 bàn qua 4 trận.
- Facundo Medina đang khoác áo đội bóng nào?
- Facundo Medina hiện khoác áo Bayer Leverkusen, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.