
Facundo Bruera
Lịch sử chuyển nhượng Facundo Bruera
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Facundo Bruera rời San Lorenzo để tới Barracas Central (30/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | San Lorenzo | Barracas Central | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | Barracas Central | San Lorenzo | Cho mượn |
| 4/9/2024 | San Lorenzo | Barracas Central | Không công bố |
| 5/8/2024 | Olimpia | San Lorenzo | Không công bố |
| 9/1/2023 | Brown DE Adrogue | Olimpia | Không công bố |
| 25/1/2022 | Brown DE Adrogue | Nacional Asuncion | Không công bố |
| 24/8/2020 | Quilmes | Brown DE Adrogue | Tự do |
| 24/8/2018 | Estudiantes L.P. | Quilmes | Tự do |
| 29/8/2017 | Estudiantes L.P. | Independ. Rivadavia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Facundo Bruera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Facundo Bruera là ngày 29/08/2017, khi anh chuyển từ Estudiantes L.P. sang Independ. Rivadavia — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Barracas Central bắt đầu ngày 30/07/2026, khi anh đến từ San Lorenzo sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina, anh ghi 1 bàn sau 24 trận ra sân. Tại Barracas Central, anh khoác áo số 77.
CLB hiện tại của Facundo Bruera
Ở tuổi 28, Facundo Bruera là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Barracas Central. Số áo hiện tại là 77.
- Câu lạc bộ
- Barracas Central
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 30/07/2026
Thông tin tiểu sử Facundo Bruera
Facundo Bruera mang áo số 77 của Barracas Central và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 194 cm, nặng 92 kg.
- Ngày sinh
- 23/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 92 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Barracas Central
Chỉ số mùa 2026 của Facundo Bruera
Thống kê mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina của Facundo Bruera: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. So với mùa 2025 (10 bàn sau 33 trận), anh ít hơn 9 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Profesional Argentina | Barracas Central | 24 | 1.467 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,40 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Barracas Central | 4 | 218 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,35 |
| 2026Liga Profesional Argentina | San Lorenzo | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga Profesional Argentina | Barracas Central | 33 | 2.025 | 10 | 6 | Thẻ vàng: 10 | 6,86 |
| 2025Copa Argentina | Barracas Central | 11 | 731 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2024Division Profesional - Apertura | Olimpia | 13 | 356 | 5 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | Barracas Central | 11 | 731 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2024Copa Argentina | Barracas Central | 11 | 731 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,01 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Olimpia | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Copa Argentina | San Lorenzo | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | San Lorenzo | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,01 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | San Lorenzo | 1 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Facundo Bruera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Barracas Central | 2024 – 2026 | 94 | 5.903 | 20 | 7 |
| San Lorenzo | 2024 – 2026 | 3 | 17 | 0 | 0 |
| Olimpia | 2024 | 14 | 400 | 5 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Facundo Bruera
- Facundo Bruera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Barracas Central là CLB hiện tại của Facundo Bruera, mang áo số 77.
- Facundo Bruera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Facundo Bruera 28 tuổi (sinh ngày 23/09/1998), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Facundo Bruera mùa 2026 ra sao?
- Facundo Bruera ra sân 24 trận mùa 2026 tại Liga Profesional Argentina và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 11:13 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.