
Fabián Sambueza
Fabián Sambueza chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Fabián Sambueza gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Santa Fe sang Bucaramanga ngày 01/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2026 | Bucaramanga | Deportivo Maipu | Không công bố |
| 1/1/2024 | Santa Fe | Bucaramanga | Không công bố |
| 2/1/2023 | Junior | Santa Fe | Không công bố |
| 1/1/2021 | Santa Fe | Junior | Không công bố |
| 1/7/2019 | Junior | Santa Fe | Không công bố |
| 1/7/2018 | Deportivo Cali | Junior | Không công bố |
| 1/1/2016 | Temperley | Deportivo Cali | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Temperley | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Fabián Sambueza
Fabián Sambueza thi đấu cho Bucaramanga tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Bucaramanga
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/01/2024
Hồ sơ cầu thủ Fabián Sambueza
Fabián Sambueza mang áo số 10 của Bucaramanga và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 1/8/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bucaramanga
Thống kê Fabián Sambueza mùa 2026
23 trận mùa 2026 tại Primera A mang về cho Fabián Sambueza 5 bàn sau 1928 phút. Mùa này anh bị phạt 9 thẻ vàng và 2 thẻ đỏ.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Bucaramanga | 23 | 1.928 | 5 | 7 | Thẻ vàng: 9Thẻ đỏ: 2 | 7,19 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Bucaramanga | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025Primera A | Bucaramanga | 33 | 2.749 | 6 | 10 | Thẻ vàng: 11 | 7,29 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Bucaramanga | 5 | 416 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,08 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Bucaramanga | 1 | 154 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,55 |
| 2024Primera A | Bucaramanga | 36 | 2.308 | 5 | 6 | Thẻ vàng: 12 | 7,14 |
| 2024Copa Colombia | Bucaramanga | 8 | 563 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fabián Sambueza theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bucaramanga | 2024 – 2026 | 107 | 8.208 | 19 | 25 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fabián Sambueza
- Fabián Sambueza hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fabián Sambueza hiện khoác áo Bucaramanga, mang áo số 10.
- Fabián Sambueza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fabián Sambueza 38 tuổi (sinh ngày 01/08/1988), cao 170 cm.
- Fabián Sambueza ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Fabián Sambueza ra sân 23 trận mùa 2026 tại Primera A và ghi 5 bàn và có 7 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.