
Évelyne Viens
Évelyne Viens từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Évelyne Viens gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kristianstad sang Roma W ngày 01/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Roma W | Paris FC W | Không công bố |
| 1/8/2023 | Kristianstad | Roma W | Không công bố |
| 1/1/2023 | NJ/NY Gotham FC W | Kristianstad | Không công bố |
| 1/1/2023 | Kristianstad | NJ/NY Gotham FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | NJ/NY Gotham FC W | Kristianstad | Cho mượn |
| 1/4/2021 | Paris FC W | NJ/NY Gotham FC W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | NJ/NY Gotham FC W | Paris FC W | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Évelyne Viens qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Évelyne Viens là ngày 01/08/2020, khi anh được NJ/NY Gotham FC W cho Paris FC W mượn — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Paris FC W ngày 29/06/2026 từ Roma W. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Feminine Division 1 ghi nhận anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Paris FC W, anh mang áo số 11.
Évelyne Viens đang khoác áo đội nào?
Évelyne Viens đang khoác áo Paris FC W, gia nhập ngày 29/06/2026. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- Paris FC W
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/06/2026
Thông tin tiểu sử Évelyne Viens
Ở tuổi 29, Évelyne Viens đang là cầu thủ trong đội hình Paris FC W. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Canada.
- Ngày sinh
- 6/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 58 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Paris FC W
Thống kê Évelyne Viens mùa 2026/27
Sau 3 trận mùa 2026/27 tại Feminine Division 1, Évelyne Viens đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 69 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFeminine Division 1 | Paris FC W | 3 | 207 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2025Serie A Women | Roma W | 21 | 895 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,40 |
| 2025UEFA Champions League Women | Roma W | 6 | 331 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2024Serie A Women | Roma W | 7 | 361 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,34 |
| 2024UEFA Champions League Women | Roma W | 3 | 155 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2023Serie A Women | Roma W | 10 | 663 | 6 | 6 | Thẻ vàng: 1 | 7,73 |
| 2023UEFA Champions League Women | Roma W | 8 | 636 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | 7,22 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Canada (nữ) | 3 | 155 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies Women | Canada (nữ) | 4 | 181 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Olympics Women | Canada (nữ) | 3 | 155 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Canada (nữ) | 3 | 155 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024SheBelieves Cup | Canada (nữ) | 2 | 23 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Canada (nữ) | 3 | 98 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
| 2023SheBelieves Cup | Canada (nữ) | 3 | 89 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Canada (nữ) | 2 | 76 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Évelyne Viens theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris FC W | 2026/27 | 3 | 207 | 0 | 1 |
| Roma W | 2023 – 2025 | 55 | 3.041 | 15 | 11 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Canada (nữ) | 2023 – 2025 | 23 | 932 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Évelyne Viens
- Évelyne Viens bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Évelyne Viens 29 tuổi (sinh ngày 06/02/1997), cao 173 cm.
- Évelyne Viens có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Évelyne Viens ra sân 3 trận mùa 2026/27 tại Feminine Division 1 và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Évelyne Viens đang khoác áo đội bóng nào?
- Évelyne Viens hiện khoác áo Paris FC W, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:48 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.