
Erik
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Erik
Erik đã chơi 29 trận với 1782 phút trên sân mùa 2025 tại J1 League. Anh được chấm trung bình 7,12 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 61 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Machida Zelvia | 18 | 1.168 | 8 | 0 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,99 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 29 | 1.782 | 8 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,12 |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 3 | 187 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 3 | 137 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025Friendlies Clubs | Vissel Kobe | 1 | 51 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 26 | 885 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 5 | 299 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 51 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Emperor Cup | Machida Zelvia | 1 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Erik là ai?
Erik là 32 tuổi đang chơi cho Vissel Kobe. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 68 kg. Trong đội hình Vissel Kobe, anh mặc áo 94.
- Ngày sinh
- 18/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Erik đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Erik đang khoác áo Vissel Kobe, gia nhập ngày 08/09/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League.
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 94
- Gia nhập
- 08/09/2026
Câu chuyện sự nghiệp Erik
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Erik là ngày 01/02/1926, khi anh rời Vissel Kobe sang Machida Zelvia. Chặng hiện tại gắn với Vissel Kobe, nơi anh đến ngày 08/09/2026 từ Machida Zelvia sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại J1 League, anh ra sân 29 trận và ghi 8 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Vissel Kobe ghi anh khoác áo số 94.
Chuyển nhượng và giá trị của Erik
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Erik là từ Machida Zelvia trở lại Vissel Kobe sau kỳ cho mượn ngày 08/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Machida Zelvia sang Vissel Kobe ngày 07/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2026 | Machida Zelvia | Vissel Kobe | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2026 | Machida Zelvia | Vissel Kobe | Không công bố |
| 30/12/2025 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 5/3/2025 | Machida Zelvia | Vissel Kobe | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Changchun Yatai | Machida Zelvia | Không công bố |
| 12/1/2021 | Palmeiras | Changchun Yatai | Không công bố |
| 1/1/2021 | Yokohama F. Marinos | Palmeiras | Không công bố |
| 4/8/2019 | Palmeiras | Yokohama F. Marinos | Không công bố |
| 18/8/2018 | Palmeiras | Botafogo | Không công bố |
| 3/1/2018 | Palmeiras | Atletico-MG | Không công bố |
| 23/12/2015 | Goias | Palmeiras | Không công bố |
| 1/2/1926 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Erik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2026 | 53 | 2.568 | 12 | 2 |
| Vissel Kobe | 2024 – 2026/27 | 35 | 2.051 | 9 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Erik
- Erik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Erik 32 tuổi (sinh ngày 18/07/1994), cao 170 cm.
- Erik ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại J1 League, Erik ghi 8 bàn sau 29 trận và có 4 kiến tạo.
- Erik đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Erik đang thuộc biên chế Vissel Kobe, mang áo số 94.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.