
Erick
Chuyển nhượng và giá trị của Erick
Dữ liệu chuyển nhượng của Erick gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sao Paulo sang Vitoria ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Vitoria | Sao Paulo | Trở lại sau cho mượn |
| 31/12/2025 | Sao Paulo | Vitoria | Không công bố |
| 25/3/2025 | Sao Paulo | Vitoria | Cho mượn |
| 23/3/2025 | Sao Paulo | Erick | Không công bố |
| 1/1/2023 | Ceara | Sao Paulo | Tự do |
| 1/8/2021 | SC Braga | Ceara | Tự do |
| 1/1/2020 | SC Braga | Nautico Recife | Không công bố |
| 18/7/2018 | SC Braga | Vitoria | Không công bố |
| 1/10/2017 | Nautico Recife | SC Braga | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Erick
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Erick là ngày 01/10/2017, khi anh rời Nautico Recife sang SC Braga — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Vitoria ngày 31/12/2025 từ Sao Paulo. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 26 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Vitoria ghi anh khoác áo số 33.
Erick thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Erick
Sinh ngày 10/12/1997, Erick là cầu thủ và hiện thuộc Vitoria. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 10/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Vitoria
Thống kê Erick mùa 2026
Sau 26 trận mùa 2026 tại Serie A, Erick đóng góp 3 bàn và 5 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Vitoria | 26 | 1.826 | 3 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2026Copa do Nordeste | Vitoria | 9 | — | 5 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Vitoria | 6 | 388 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2026Baiano - 1 | Vitoria | 6 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Vitoria | 29 | 1.948 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 7 | 7,07 |
| 2025Paulista - A1 | Sao Paulo | 5 | 146 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Vitoria | 4 | 148 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2025Copa do Nordeste | Vitoria | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Sao Paulo | 19 | 650 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,95 |
| 2024Paulista - A1 | Sao Paulo | 8 | 341 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Sao Paulo | 5 | 121 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Copa Do Brasil | Sao Paulo | 4 | 212 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,72 |
| 2024Supercopa do Brasil | Sao Paulo | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Erick
- Erick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Erick 28 tuổi (sinh ngày 10/12/1997), cao 173 cm.
- Erick có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Erick ra sân 26 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 3 bàn và có 5 kiến tạo.
- Erick đang khoác áo đội bóng nào?
- Erick hiện khoác áo Vitoria, mang áo số 33.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.