
Erce Kardeşler
Các thương vụ chuyển nhượng của Erce Kardeşler
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Erce Kardeşler, gần nhất là từ Amed sang Mardin 1969 ngày 17/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | Amed | Mardin 1969 | Không công bố |
| 1/7/2025 | Amed | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Hatayspor | Amed | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Tomori Berat | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Amed | Hatayspor | Cho mượn |
| 6/2/2025 | Hatayspor | Amed | Cho mượn |
| 6/2/2025 | Hatayspor | Tomori Berat | Cho mượn |
| 20/7/2022 | Trabzonspor | Hatayspor | Không công bố |
| 19/7/2019 | Altınordu | Trabzonspor | Không công bố |
| 1/9/2013 | OYAK-Renaultspor | Altınordu | Không công bố |
| 1/9/2013 | Yeşil Bursa | Altınordu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Erce Kardeşler qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Erce Kardeşler là ngày 01/09/2013, khi anh rời OYAK-Renaultspor sang Altınordu — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Mardin 1969, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ Amed. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 8 trận. Trong đội hình Mardin 1969, anh khoác áo số 1.
Erce Kardeşler thuộc biên chế CLB nào?
Tại Mardin 1969, Erce Kardeşler mang áo số 1. Anh cập bến Mardin 1969 từ 17/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Mardin 1969
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 17/07/2026
Erce Kardeşler: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Erce Kardeşler mang áo số 1 của Mardin 1969 và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/03/1994 — năm nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 14/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Mardin 1969
Erce Kardeşler thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại 1. Lig của Erce Kardeşler: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,13.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Mardin 1969 | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2024Süper Lig | Hatayspor | 20 | 1.710 | — | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,01 |
| 2024Türkiye Kupası | Hatayspor | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Hatayspor | 36 | 3.109 | — | 0 | Thẻ vàng: 8 | 6,97 |
| 2023Türkiye Kupası | Hatayspor | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Erce Kardeşler theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mardin 1969 | 2026/27 | 8 | 720 | 0 | 0 |
| Hatayspor | 2023 – 2024 | 56 | 4.819 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Erce Kardeşler
- Erce Kardeşler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Erce Kardeşler 32 tuổi (sinh ngày 14/03/1994), cao 186 cm.
- Erce Kardeşler có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Erce Kardeşler ra sân 8 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig và ghi 0 bàn.
- Erce Kardeşler đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mardin 1969 là CLB hiện tại của Erce Kardeşler, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.