
Enis Destan
Chuyển nhượng và giá trị của Enis Destan
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Enis Destan rời Hull City để tới Konyaspor (13/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/8/2026 | Hull City | Konyaspor | Không công bố |
| 29/6/2026 | KVC Westerlo | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2026 | Hull City | KVC Westerlo | Cho mượn |
| 1/8/2025 | Trabzonspor | Hull City | Không công bố |
| 1/7/2023 | Warta Poznań | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2022 | Trabzonspor | Warta Poznań | Cho mượn |
| 24/1/2022 | Altınordu | Trabzonspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Enis Destan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Enis Destan là ngày 24/01/2022, khi anh từ Altınordu chuyển tới Trabzonspor — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Konyaspor ngày 13/08/2026 từ Hull City. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận anh ra sân 3 trận. Hồ sơ hiện tại ở Konyaspor ghi anh khoác áo số 94.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Enis Destan
Enis Destan: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Enis Destan mang áo số 94 của Konyaspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 15/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Konyaspor
Enis Destan thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Enis Destan đã chơi 3 trận với 75 phút trên sân mùa 2026/27 tại Süper Lig. So với mùa 2024 (0 bàn sau 18 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Konyaspor | 3 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Jupiler Pro League | KVC Westerlo | 3 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,37 |
| 2024Süper Lig | Trabzonspor | 18 | 527 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2024UEFA Europa League | Trabzonspor | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Trabzonspor | 2 | 160 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Türkiye Kupası | Trabzonspor | 1 | 1 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Trabzonspor | 33 | 1.378 | 9 | 4 | Thẻ vàng: 4 | 6,95 |
| 2023Friendlies Clubs | Trabzonspor | 5 | 138 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Trabzonspor | 5 | — | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Enis Destan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 2026/27 | 3 | 75 | 0 | 0 |
| KVC Westerlo | 2025 | 3 | 96 | 0 | 0 |
| Trabzonspor | 2023 – 2024 | 68 | 2.204 | 15 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 2025 | 5 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Enis Destan
- Enis Destan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Enis Destan 24 tuổi (sinh ngày 15/06/2002), cao 185 cm.
- Enis Destan ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận Enis Destan có 0 bàn qua 3 trận.
- Enis Destan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enis Destan đang thuộc biên chế Konyaspor, mang áo số 94.
Cập nhật lần cuối: 00:40 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.