
Emmanuel Fernandez
Tiểu sử Emmanuel Fernandez
- Ngày sinh
- 20/11/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Rangers
Thống kê Emmanuel Fernandez mùa 2026/27
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremiership | Rangers | 7 | 629 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,35 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Rangers | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,35 |
| 2025Premiership | Rangers | 27 | 2.267 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
| 2025UEFA Europa League | Rangers | 4 | 328 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2025League Cup | Rangers | 4 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024League One | Peterborough | 30 | 2.379 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 1 | 6,90 |
| 2024EFL Trophy | Peterborough | 8 | 712 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024FA Cup | Peterborough | 3 | 226 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024League Cup | Peterborough | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026Friendlies | Nigeria | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emmanuel Fernandez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 2025 – 2026 | 44 | 3.524 | 5 | 0 |
| Peterborough | 2024 | 42 | 3.407 | 5 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nigeria | 2026 – 2026/27 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Emmanuel Fernandez
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2025 | Peterborough | Rangers | Không công bố |
| 30/6/2025 | Peterborough | Rangers | Không công bố |
| 1/6/2023 | Barnet | Peterborough | Trở lại sau cho mượn |
| 23/3/2023 | Peterborough | Barnet | Cho mượn |
| 10/7/2021 | Ramsgate | Peterborough | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.