
Edwin Mosquera
Edwin Mosquera từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Edwin Mosquera gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atlanta United FC sang Santa Fe ngày 17/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Santa Fe | UCV | Không công bố |
| 17/1/2026 | Atlanta United FC | Santa Fe | Không công bố |
| 16/1/2026 | Atlanta United FC | Santa Fe | Không công bố |
| 30/12/2025 | Millonarios | Atlanta United FC | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | Atlanta United FC | Millonarios | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Defensa Y Justicia | Atlanta United FC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2023 | Atlanta United FC | Defensa Y Justicia | Cho mượn |
| 12/7/2022 | Independiente Medellin | Atlanta United FC | Không công bố |
| 10/7/2022 | Aldosivi | Independiente Medellin | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2022 | Independiente Medellin | Aldosivi | Cho mượn |
| 17/5/2021 | Independiente Medellin | Juventude | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Edwin Mosquera: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edwin Mosquera là ngày 17/05/2021, khi anh rời Independiente Medellin sang Juventude — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại UCV bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ Santa Fe. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình UCV, anh khoác áo số 7.
Edwin Mosquera thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Edwin Mosquera
Ở tuổi 25, Edwin Mosquera đang là cầu thủ trong đội hình UCV. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Colombia.
- Ngày sinh
- 27/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- UCV
Số liệu mùa 2026 của Edwin Mosquera
Mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Edwin Mosquera góp mặt 2 trận trong màu áo UCV. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,40.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera A | Santa Fe | 15 | 672 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,56 |
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Sudamericana | UCV | 2 | 162 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Primera A | Millonarios | 15 | 690 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,54 |
| 2025Major League Soccer | Atlanta United FC | 10 | 166 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,62 |
| 2024Major League Soccer | Atlanta United FC | 22 | 614 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024US Open Cup | Atlanta United FC | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Leagues Cup | Atlanta United FC | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edwin Mosquera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Santa Fe | 2026 | 16 | 685 | 1 | 1 |
| UCV | 2026 | 2 | 162 | 0 | 1 |
| Atlanta United FC | 2024 – 2025 | 34 | 919 | 2 | 3 |
| Millonarios | 2025 | 15 | 690 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edwin Mosquera
- Thành tích ghi bàn của Edwin Mosquera mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Edwin Mosquera ghi 0 bàn sau 2 trận và có 1 kiến tạo.
- Edwin Mosquera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edwin Mosquera đang thuộc biên chế UCV, mang áo số 7.
- Edwin Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Edwin Mosquera 25 tuổi (sinh ngày 27/06/2001), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.