
Eduardo Guerrero
Câu lạc bộ và hợp đồng của Eduardo Guerrero
Eduardo Guerrero đang khoác áo Dynamo Kyiv, gia nhập ngày 04/09/2024. Số áo hiện tại là 39. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premier League.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 04/09/2024
Chỉ số mùa 2025 của Eduardo Guerrero
Mùa 2025 tại Premier League, Eduardo Guerrero góp mặt 23 trận trong màu áo Dynamo Kyiv. Thời lượng trung bình mỗi trận là 19 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 16 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 23 | 442 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 5 | 346 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 16 | 511 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 8 | 221 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Premier League | Zorya Luhansk | 5 | 374 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 189 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Eduardo Guerrero: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 21/02/2000, Eduardo Guerrero là cầu thủ và hiện thuộc Dynamo Kyiv. Số áo của anh tại Dynamo Kyiv là 39. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Panama.
- Ngày sinh
- 21/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Câu chuyện sự nghiệp Eduardo Guerrero qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eduardo Guerrero là ngày 17/07/2019, khi anh chuyển từ Deportivo Universitario sang Maccabi Tel Aviv — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Dynamo Kyiv bắt đầu ngày 04/09/2024, khi anh đến từ Zorya Luhansk. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 23 lần ra sân. Trong đội hình Dynamo Kyiv, anh khoác áo số 39.
Lịch sử chuyển nhượng Eduardo Guerrero
Dữ liệu chuyển nhượng của Eduardo Guerrero gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Maccabi Tel Aviv sang Zorya Luhansk ngày 01/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/9/2024 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 1/7/2023 | Maccabi Tel Aviv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 28/2/2023 | Maccabi Tel Aviv | Zorya Luhansk | Không công bố |
| 21/8/2022 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Không công bố |
| 1/7/2022 | Hapoel Katamon | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2022 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Katamon | Cho mượn |
| 3/7/2020 | Beitar Tel Aviv Ramla | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Beitar Tel Aviv Bat Yam | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
| 12/8/2019 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Tel Aviv Ramla | Cho mượn |
| 17/7/2019 | Deportivo Universitario | Maccabi Tel Aviv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Eduardo Guerrero theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2026/27 | 58 | 1.709 | 2 | 2 |
| Zorya Luhansk | 2024 | 5 | 374 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eduardo Guerrero
- Eduardo Guerrero hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Eduardo Guerrero, mang áo số 39.
- Eduardo Guerrero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eduardo Guerrero 26 tuổi (sinh ngày 21/02/2000), cao 180 cm.
- Eduardo Guerrero có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Eduardo Guerrero có 0 bàn qua 23 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:22 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.