
Édison Flores
Édison Flores thuộc biên chế CLB nào?
Édison Flores đã ra sân 16 trận cho Universitario ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Primera División. Dữ liệu ghi nhận anh đến Universitario ngày 01/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Universitario
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 01/01/2025
Thống kê Édison Flores mùa 2026
Édison Flores đã chơi 16 trận với 641 phút trên sân mùa 2026 tại Primera División. So với mùa 2025 (4 bàn sau 30 trận), anh ít hơn 1 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Universitario | 16 | 641 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Universitario | 5 | 217 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Primera División | Universitario | 30 | 1.589 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Universitario | 7 | 543 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025Friendlies Clubs | Universitario | 2 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Primera División | Universitario | 32 | 2.152 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 5 | 7,13 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Universitario | 6 | 441 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 10 | 437 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024Copa America | Peru | 3 | 189 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Friendlies | Peru | 3 | 132 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Édison Flores
Sinh ngày 14/05/1994, Édison Flores là cầu thủ và hiện thuộc Universitario. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Peru. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 170 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 14/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Universitario
Câu chuyện sự nghiệp Édison Flores
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Édison Flores là ngày 29/08/2012, khi anh chuyển từ Universitario sang Villarreal — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Universitario ngày 01/01/2025 từ Atlas sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận anh ra sân 16 trận và ghi 3 bàn. Tại Universitario, anh khoác áo số 19.
Édison Flores chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Édison Flores gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Universitario sang Atlas theo dạng cho mượn ngày 30/12/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2025 | Atlas | Universitario | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Universitario | Atlas | Cho mượn |
| 13/6/2023 | Atlas | Universitario | Không công bố |
| 14/1/2020 | Monarcas | DC United | Không công bố |
| 29/8/2018 | Aalborg | Monarcas | Không công bố |
| 11/8/2016 | Universitario | Aalborg | Không công bố |
| 1/4/2014 | Villarreal | Universitario | Không công bố |
| 29/8/2012 | Universitario | Villarreal | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Édison Flores theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universitario | 2024 – 2026 | 98 | 5.639 | 18 | 12 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 16 | 758 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Édison Flores
- Édison Flores bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Édison Flores 32 tuổi (sinh ngày 14/05/1994), cao 170 cm.
- Édison Flores có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Édison Flores ra sân 16 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo.
- Édison Flores đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Édison Flores đang thuộc biên chế Universitario, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.