
Eddy İsrafilov
Eddy İsrafilov thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Eddy İsrafilov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Johor Darul Takzim FC. Trong đội, anh nhận áo số 23. Johor Darul Takzim FC hiện thi đấu tại AFC Champions League Elite theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Johor Darul Takzim FC
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 10/08/2024
Thống kê Eddy İsrafilov mùa 2025
Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, Eddy İsrafilov ra sân 11 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2024 (0 bàn sau 9 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27AFC Champions League Elite | Johor Darul Takzim FC | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 5,87 |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Johor Darul Takzim FC | 11 | 868 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,15 |
| 2024Super League | Johor Darul Takzim FC | 10 | 860 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Johor Darul Takzim FC | 9 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,03 |
| 2023Premyer Liqa | Neftchi Baku | 22 | 1.441 | 0 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2023Cup | Neftchi Baku | 3 | 204 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Neftchi Baku | 2 | 180 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Neftchi Baku | 1 | 76 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Azerbaijan | 2 | 92 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Eddy İsrafilov
Ở tuổi 34, Eddy İsrafilov đang là cầu thủ trong đội hình Johor Darul Takzim FC. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Azerbaijan. Eddy İsrafilov sinh ngày 02/08/1992, hiện 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Johor Darul Takzim FC
Eddy İsrafilov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Eddy İsrafilov là ngày 01/07/2014, khi anh rời Real Murcia sang Granada CF — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Johor Darul Takzim FC ngày 10/08/2024 từ Neftchi Baku theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Elite ghi nhận anh có 11 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Johor Darul Takzim FC ghi anh mang áo số 23.
Eddy İsrafilov từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Eddy İsrafilov rời Neftchi Baku để tới Johor Darul Takzim FC (10/08/2024). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2024 | Neftchi Baku | Johor Darul Takzim FC | Tự do |
| 3/1/2022 | Albacete | Neftchi Baku | Không công bố |
| 12/8/2019 | Alcorcon | Albacete | Không công bố |
| 29/1/2018 | Gimnastic | Alcorcon | Không công bố |
| 29/8/2017 | Cadiz | Gimnastic | Tự do |
| 1/2/2016 | Real Murcia | Cordoba | Không công bố |
| 13/7/2015 | Real Murcia | Eibar | Không công bố |
| 1/7/2014 | Real Murcia | Granada CF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Eddy İsrafilov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Johor Darul Takzim FC | 2024 – 2026/27 | 31 | 2.628 | 2 | 0 |
| Neftchi Baku | 2023 | 28 | 1.901 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2024 | 2 | 92 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Eddy İsrafilov
- Eddy İsrafilov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eddy İsrafilov 34 tuổi (sinh ngày 02/08/1992), cao 191 cm.
- Eddy İsrafilov ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại AFC Champions League Elite ghi nhận Eddy İsrafilov có 0 bàn qua 11 trận.
- Eddy İsrafilov đang khoác áo đội bóng nào?
- Johor Darul Takzim FC là CLB hiện tại của Eddy İsrafilov, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.