AD Alcorcón
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
AD Alcorcón đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Alcorcon
Alcorcon đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 12 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Alcorcon hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Alcorcon và FC Cartagena đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Zaragoza còn xa 4 điểm. Phía trên là Villarreal II, cách 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Alcorcon
Alcorcon khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Teruel 0-1, thắng Juventud Torremolinos 5-0 và thắng Real Madrid II 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Alcorcon tấn công, phòng ngự ra sao?
Alcorcon ghi 13 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +8. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Alcorcon mạnh hơn ở sân nào?
Trên sân nhà Alcorcon thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Alcorcon
Sân nhà của Alcorcon, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio Santo Domingo. Người hâm mộ quen gọi đội là ALC. Sức chứa của Estadio Santo Domingo là 7.000 chỗ.
Trận kế tiếp của Alcorcon
Ngày 17/10/2026, Alcorcon tiếp Huesca, bóng lăn lúc 02h15 giờ Việt Nam. Huesca có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Huesca bước vào trận khi đứng thứ 8 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gonzalo Melero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Fran Manzanara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Arnau Gaixas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Cuesta | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rober Ibáñez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Davo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Berlanga | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Rivera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Mayorga | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego Arcos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Saez Sanchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alberto Perez Herrera | ||
| - | Samou Koné | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Sáez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Miguel Bañuz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Lucas Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Pol Domingo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Xabier Irurita | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Javi Lancho | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Esteban Aparicio | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Oriol Martí | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Luis Vacas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Omar Ouhdadi | Tiền vệ | Morocco |
| 20 | Alvaro Varez | Thủ môn | |
| 23 | Toni Caravaca | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Álvaro Santiago Fernández | Hậu vệ | |
| 27 | Fernado Ferreres | ||
| 28 | Francisco Sabina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Arman Mirabi | ||
| 32 | Nicola di Domenico | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 36 | Dax Palmer | Tiền vệ | Costa Rica |
| 36 | Emilio Gutierrez |