
Drissa Coulibaly
Các thương vụ chuyển nhượng của Drissa Coulibaly
Dữ liệu chuyển nhượng của Drissa Coulibaly gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dibba Al-Fujairah trở lại Shabab Al Ahli Dubai sau kỳ cho mượn ngày 12/07/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Shabab Al Ahli Dubai | Hatta SC | Không công bố |
| 12/7/2026 | Dibba Al-Fujairah | Shabab Al Ahli Dubai | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2026 | Dibba Al-Fujairah | Shabab Al Ahli Dubai | Không công bố |
| 28/8/2025 | Shabab Al Ahli Dubai | Dibba Al-Fujairah | Cho mượn |
| 27/8/2025 | Khorfakkan | Dibba Al-Fujairah | Không công bố |
| 10/7/2025 | Khorfakkan | Shabab Al Ahli Dubai | Trở lại sau cho mượn |
| 14/9/2024 | Shabab Al Ahli Dubai | Khorfakkan | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Drissa Coulibaly: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Drissa Coulibaly là ngày 14/09/2024, khi anh rời Shabab Al Ahli Dubai sang Khorfakkan theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Hatta SC bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ Shabab Al Ahli Dubai. Trong mùa 2026 tại Pro League, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở Hatta SC ghi anh mang áo số 60.
Drissa Coulibaly đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Drissa Coulibaly
Drissa Coulibaly mang áo số 60 của Hatta SC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mali.
- Ngày sinh
- 19/12/2005 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Số áo
- 60
- CLB hiện tại
- Hatta SC
Số liệu mùa 2026 của Drissa Coulibaly
Ở mùa 2026 tại Pro League, Drissa Coulibaly ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 43 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Hatta SC | 4 | 173 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Pro League | Dibba Al-Fujairah | 18 | 568 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Pro League | Khorfakkan | 12 | 491 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Drissa Coulibaly theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hatta SC | 2026 | 4 | 173 | 0 | 0 |
| Dibba Al-Fujairah | 2025 | 18 | 568 | 2 | 0 |
| Khorfakkan | 2024 | 12 | 491 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Drissa Coulibaly
- Drissa Coulibaly ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Pro League ghi nhận Drissa Coulibaly có 0 bàn qua 4 trận.
- Drissa Coulibaly hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hatta SC là CLB hiện tại của Drissa Coulibaly, mang áo số 60.
- Drissa Coulibaly bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Drissa Coulibaly 20 tuổi (sinh ngày 19/12/2005).
Cập nhật lần cuối: 07:29 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.