
Dostonbek Khamdamov
Dostonbek Khamdamov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Dostonbek Khamdamov mùa 2025
Dostonbek Khamdamov đã chơi 6 trận với 304 phút trên sân mùa 2025 tại Super League. So với mùa 2024 (5 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 5 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 51 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League | Pakhtakor | 6 | 304 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Cup | Pakhtakor | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super League | Pakhtakor | 24 | 1.865 | 5 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 8 | 555 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2024Cup | Pakhtakor | 6 | 509 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Super League | Pakhtakor | 25 | 1.725 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Cup | Pakhtakor | 4 | 277 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Pakhtakor | 3 | 83 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Uzbekistan | 2 | 104 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026Friendlies | Uzbekistan | 2 | 36 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Dostonbek Khamdamov
Ở tuổi 30, Dostonbek Khamdamov đang là cầu thủ trong đội hình Pakhtakor. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Uzbekistan. Hồ sơ ghi Dostonbek Khamdamov chào đời ngày 24/07/1996, tức 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/7/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Pakhtakor
Câu chuyện sự nghiệp Dostonbek Khamdamov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dostonbek Khamdamov là ngày 14/03/2018, khi anh từ Bunyodkor chuyển tới Anzhi — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Pakhtakor, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ Al-Sailiya sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Super League, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Pakhtakor ghi anh khoác áo số 17.
Các thương vụ chuyển nhượng của Dostonbek Khamdamov
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Dostonbek Khamdamov, gần nhất là từ Al-Sailiya trở lại Pakhtakor sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2022. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Al-Sailiya | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 5/2/2022 | Pakhtakor | Al-Sailiya | Cho mượn |
| 24/7/2021 | Al Nasr | Pakhtakor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Hatta SC | Al Nasr | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2021 | Al Nasr | Hatta SC | Cho mượn |
| 14/1/2021 | Pakhtakor | Al Nasr | Cho mượn |
| 25/1/2019 | Anzhi | Pakhtakor | Không công bố |
| 14/3/2018 | Bunyodkor | Anzhi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Dostonbek Khamdamov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pakhtakor | 2023 – 2025 | 77 | 5.362 | 7 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2026 | 4 | 140 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dostonbek Khamdamov
- Thành tích ghi bàn của Dostonbek Khamdamov mùa 2025 ra sao?
- Dostonbek Khamdamov ra sân 6 trận mùa 2025 tại Super League và ghi 0 bàn.
- Dostonbek Khamdamov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dostonbek Khamdamov đang thuộc biên chế Pakhtakor, mang áo số 17.
- Dostonbek Khamdamov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dostonbek Khamdamov 30 tuổi (sinh ngày 24/07/1996), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.